causal pathway

ˈkɔːzəl ˈpæθweɪ
KAW·zuhl·path·way4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

con đường nhân quả từ nguyên nhân dẫn đến kết quả

Cách dùng · Usage

Dùng khi giải thích chuỗi nguyên nhân dẫn đến kết quả: thiếu ngủ làm giảm tập trung rồi giảm điểm, chính sách ảnh hưởng hành vi, hoặc sơ đồ nối các bước tác động.

Sắc thái · Nuance

“Con đường nhân quả” nghe hình ảnh và lạ; causal pathway là thuật ngữ nghiên cứu chỉ chuỗi cơ chế từ yếu tố A đến kết quả B. Không phải đường đi vật lý, mà là mô hình giải thích quan hệ nguyên nhân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “nguyên nhân dẫn đến kết quả”, người học viết “the cause pathway”. Thuật ngữ chuẩn là “causal pathway”: “We identified a causal pathway between stress and sleep problems.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

causal mechanismNhấn mạnh nguyên lý vận hành tạo ra kết quả.
causal chainChỉ chuỗi nguyên nhân và kết quả nối tiếp nhau.
mediation pathwayHẹp hơn, chỉ đường đi qua biến trung gian trong thống kê.
causal pathwayMô tả toàn bộ đường từ nguyên nhân đến kết quả trong nghiên cứu thực nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to explain the causal pathway more clearly.

Chúng ta cần giải thích con đường nhân quả rõ ràng hơn.

📊 presentation

The diagram shows a possible causal pathway.

Sơ đồ cho thấy một con đường nhân quả khả dĩ.

💡 email

Please add a causal pathway to the model.

Vui lòng thêm một con đường nhân quả vào mô hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please addplease‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

identify a causal pathwayxác định cơ chế nhân quả
trace the causal pathwaylần theo chuỗi nhân quả
causal pathway betweencơ chế nhân quả giữa
multiple causal pathwaysnhiều chuỗi nhân quả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2