causal pathway
Nghĩa · Meaning
con đường nhân quả từ nguyên nhân dẫn đến kết quả
Cách dùng · Usage
Dùng khi giải thích chuỗi nguyên nhân dẫn đến kết quả: thiếu ngủ làm giảm tập trung rồi giảm điểm, chính sách ảnh hưởng hành vi, hoặc sơ đồ nối các bước tác động.
Sắc thái · Nuance
“Con đường nhân quả” nghe hình ảnh và lạ; causal pathway là thuật ngữ nghiên cứu chỉ chuỗi cơ chế từ yếu tố A đến kết quả B. Không phải đường đi vật lý, mà là mô hình giải thích quan hệ nguyên nhân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “nguyên nhân dẫn đến kết quả”, người học viết “the cause pathway”. Thuật ngữ chuẩn là “causal pathway”: “We identified a causal pathway between stress and sleep problems.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to explain the causal pathway more clearly.”
Chúng ta cần giải thích con đường nhân quả rõ ràng hơn.
“The diagram shows a possible causal pathway.”
Sơ đồ cho thấy một con đường nhân quả khả dĩ.
“Please add a causal pathway to the model.”
Vui lòng thêm một con đường nhân quả vào mô hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please add→please‿addNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →