cater to

ˈkeɪtər tuː
KAY·ter·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phục vụ, đáp ứng nhu cầu của

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về việc thiết kế dịch vụ cho nhu cầu cụ thể: nhà hàng phục vụ trẻ em, khóa học hợp người mới, hay khách sạn nhắm tới khách công tác.

Sắc thái · Nuance

“Phục vụ” dễ khiến người Việt nghĩ đến nhà hàng hoặc phục dịch, nhưng cater to nghĩa rộng là thiết kế để đáp ứng nhu cầu, sở thích của nhóm nào đó. Hơi trang trọng, thường dùng trong kinh doanh, giáo dục.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “đáp ứng nhu cầu”, người học hay viết “cater the needs of students”. Động từ này cần to trước đối tượng: “The program caters to students” hoặc “caters to the needs of students”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

serveCung cấp dịch vụ cho người hoặc nhóm, trung tính và rộng.
accommodateĐiều chỉnh để chấp nhận nhu cầu hoặc hạn chế của người khác.
tailor toThiết kế riêng cho một nhóm hay mục đích cụ thể, thường tích cực.
cater toĐáp ứng nhu cầu hay thị hiếu, đôi khi có sắc thái chiều theo.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The course should cater to students with different backgrounds.

Khóa học nên đáp ứng nhu cầu của những sinh viên có nền tảng khác nhau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • catercaᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The platform caters to both researchers and practitioners.

Nền tảng này phục vụ cả nhà nghiên cứu lẫn người làm thực hành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caterscaᴅersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • researchers andresearchers‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • practitionerspracᴅitionersÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need examples that cater to non-specialist readers.

Chúng ta cần những ví dụ phù hợp với độc giả không chuyên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need examplesneed‿examplesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • catercaᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cater to the needs ofđáp ứng nhu cầu của
cater to studentsphù hợp với sinh viên
cater to local demandđáp ứng nhu cầu địa phương
cater to different audiencesphục vụ nhiều nhóm độc giả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2