case-based reasoning
Nghĩa · Meaning
lối suy luận dựa trên các trường hợp đã có
Cách dùng · Usage
Trong học thuật hoặc công việc, dùng khi ai đó giải quyết vấn đề bằng cách so với các ca từng gặp: luật sư viện án cũ, bác sĩ nhớ bệnh án, nhóm sản phẩm học từ sự cố trước.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là 'lý luận dựa vào ví dụ' đời thường. Case-based reasoning là thuật ngữ trong luật, y khoa, AI: dùng các trường hợp trước để suy luận cho trường hợp mới, khá học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói 'dựa trên trường hợp' sau danh từ, người học viết 'reasoning based case'. Thiếu gạch nối và trật tự compound sai. Đúng: 'case-based reasoning' hoặc 'reasoning based on cases'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Case-based reasoning fits this legal analysis.”
Suy luận dựa trên trường hợp phù hợp với phân tích pháp lý này.
“The presenter used case-based reasoning to explain the decision.”
Người trình bày đã dùng suy luận dựa trên trường hợp để giải thích quyết định.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presenter used→presenter‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your paragraph needs clearer case-based reasoning.”
Đoạn văn của bạn cần suy luận dựa trên trường hợp rõ ràng hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →