case selection

keɪs sɪˈlekʃən
kays·sih·LEHK·shuhn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quá trình chọn trường hợp nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Khi bàn về nghiên cứu, case selection chỉ cách chọn ví dụ hay đối tượng để phân tích: chọn nước nào, công ty nào, vụ việc nào. Người viết thường phải giải thích vì sao chọn như vậy.

Sắc thái · Nuance

Từ 'case' không phải luôn là 'ca bệnh' hay 'vụ án'. Case selection trong học thuật là cách chọn mẫu trường hợp để phân tích, mang sắc thái phương pháp nghiên cứu, không phải chọn hồ sơ tùy tiện.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay bỏ mạo từ và ghép danh từ trực tiếp, người học viết 'The case selection criteria is clear'. Criteria là số nhiều. Đúng: 'The case-selection criteria are clear'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

samplingKhái niệm chọn mẫu rộng, dùng cho người, tài liệu hoặc quan sát.
participant selectionTập trung vào việc chọn người tham gia nghiên cứu.
case identificationGần với bước tìm ra các trường hợp có thể nghiên cứu.
case selectionThuật ngữ thiết kế nghiên cứu về logic chọn trường hợp phân tích cuối cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Case selection will affect the study's conclusions.

Việc chọn trường hợp sẽ ảnh hưởng đến kết luận của nghiên cứu.

📊 presentation

The presenter justified the case selection.

Người thuyết trình đã biện minh cho việc chọn trường hợp.

💡 email

I added notes on case selection.

Tôi đã thêm ghi chú về việc chọn trường hợp.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

case-selection criteriatiêu chí chọn trường hợp
case-selection biasthiên lệch chọn mẫu
justify case selectionbiện minh cách chọn ca
comparative case selectionchọn ca để so sánh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2