case selection
Nghĩa · Meaning
quá trình chọn trường hợp nghiên cứu
Cách dùng · Usage
Khi bàn về nghiên cứu, case selection chỉ cách chọn ví dụ hay đối tượng để phân tích: chọn nước nào, công ty nào, vụ việc nào. Người viết thường phải giải thích vì sao chọn như vậy.
Sắc thái · Nuance
Từ 'case' không phải luôn là 'ca bệnh' hay 'vụ án'. Case selection trong học thuật là cách chọn mẫu trường hợp để phân tích, mang sắc thái phương pháp nghiên cứu, không phải chọn hồ sơ tùy tiện.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay bỏ mạo từ và ghép danh từ trực tiếp, người học viết 'The case selection criteria is clear'. Criteria là số nhiều. Đúng: 'The case-selection criteria are clear'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Case selection will affect the study's conclusions.”
Việc chọn trường hợp sẽ ảnh hưởng đến kết luận của nghiên cứu.
“The presenter justified the case selection.”
Người thuyết trình đã biện minh cho việc chọn trường hợp.
“I added notes on case selection.”
Tôi đã thêm ghi chú về việc chọn trường hợp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →