center around

ˈsentər əˈraʊnd
SEHN·ter·uh·rownd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

xoay quanh

Cách dùng · Usage

Center around dùng khi chủ đề chính của bài nói, cuộc họp, phim hay tranh luận xoay quanh một vấn đề. Ví dụ: lớp học xoay quanh bài đọc, kế hoạch xoay quanh ngân sách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “xoay quanh về vấn đề”, người Việt hay viết “centers around about fairness.” Không dùng about sau around. Viết: “The discussion centers around fairness” hoặc “centers on fairness.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

center onNói gọn rằng một chủ đề là trọng tâm chính.
revolve aroundGợi nhiều sự kiện hoặc ý xoay quanh một chủ đề trung tâm.
focus onNhấn việc chú ý hoặc phân tích có chủ đích vào một điểm.
center aroundDùng nhiều trong thực tế, nhưng văn học thuật trang trọng thường chọn center on.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The lecture centers around three models of motivation.

Bài giảng xoay quanh ba mô hình về động lực.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • centers aroundcenters‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • models ofmodels‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Today's discussion centers around assessment fairness.

Cuộc thảo luận hôm nay xoay quanh sự công bằng trong đánh giá.

💡 email

The workshop will center around practical research design.

Buổi workshop sẽ xoay quanh việc thiết kế nghiên cứu thực tiễn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

center around a themetập trung quanh một chủ đề
center around the question ofxoay quanh câu hỏi về
center on the issuetập trung vào vấn đề
revolve around a debatexoay quanh một tranh luận
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2