center around
Nghĩa · Meaning
xoay quanh
Cách dùng · Usage
Center around dùng khi chủ đề chính của bài nói, cuộc họp, phim hay tranh luận xoay quanh một vấn đề. Ví dụ: lớp học xoay quanh bài đọc, kế hoạch xoay quanh ngân sách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “xoay quanh về vấn đề”, người Việt hay viết “centers around about fairness.” Không dùng about sau around. Viết: “The discussion centers around fairness” hoặc “centers on fairness.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lecture centers around three models of motivation.”
Bài giảng xoay quanh ba mô hình về động lực.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- centers around→centers‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- models of→models‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- motivation→moᴅivationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Today's discussion centers around assessment fairness.”
Cuộc thảo luận hôm nay xoay quanh sự công bằng trong đánh giá.
“The workshop will center around practical research design.”
Buổi workshop sẽ xoay quanh việc thiết kế nghiên cứu thực tiễn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →