circle around to

ˈsɜːrkəl əˈraʊnd tuː
SURR·kuhl·uh·rownd·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quay lại để bàn tiếp

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “circle around to” khi đang nói sang ý khác rồi quay lại một điểm chưa giải quyết xong. Trong cuộc họp, bạn circle around to ngân sách ở cuối buổi; khi học nhóm, giáo viên circle around to câu hỏi đầu giờ; trong đời thường, bạn circle around to chuyện đặt vé sau bữa tối. Dễ lẫn với “return to”, trang trọng và trực tiếp hơn. Cụm quen: circle around to the main point.

Sắc thái · Nuance

“Quay lại bàn tiếp” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là return to. Circle around to thường mang sắc thái nói chuyện vòng qua vài ý rồi trở lại điểm cũ, hay dùng trong họp, thuyết trình, trao đổi công việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “quay lại vấn đề” không cần giới từ tương ứng, người Việt dễ viết “circle around the question.” Nghĩa đó thiếu to. Câu đúng: “Let’s circle around to the question later.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

return toTrang trọng và tự nhiên trong văn viết khi quay lại một chủ đề.
revisitQuay lại xem xét lại chủ đề trước đó với mục đích phân tích.
come back toĐời thường và mềm hơn, hợp trong trò chuyện hoặc họp.
circle around toHợp với lời điều phối khi tạm hoãn rồi sẽ quay lại bàn tiếp.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I circled around to the question of reliability near the end.

Tôi quay lại vấn đề độ tin cậy ở gần phần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • circled aroundcircled‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • question ofquestion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker circled around to the opening example.

Người nói quay lại ví dụ mở đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • circled aroundcircled‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • opening exampleopening‿exampleNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We should circle around to the budget after discussing scope.

Chúng ta nên quay lại vấn đề ngân sách sau khi bàn về phạm vi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • circle aroundcircle‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • budget afterbudget‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

circle around to the questionquay lại câu hỏi
circle around to this pointquay lại điểm này
circle around to the agendaquay lại chương trình họp
circle around laterlát nữa quay lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2