circle around to
Nghĩa · Meaning
quay lại để bàn tiếp
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng “circle around to” khi đang nói sang ý khác rồi quay lại một điểm chưa giải quyết xong. Trong cuộc họp, bạn circle around to ngân sách ở cuối buổi; khi học nhóm, giáo viên circle around to câu hỏi đầu giờ; trong đời thường, bạn circle around to chuyện đặt vé sau bữa tối. Dễ lẫn với “return to”, trang trọng và trực tiếp hơn. Cụm quen: circle around to the main point.
Sắc thái · Nuance
“Quay lại bàn tiếp” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là return to. Circle around to thường mang sắc thái nói chuyện vòng qua vài ý rồi trở lại điểm cũ, hay dùng trong họp, thuyết trình, trao đổi công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “quay lại vấn đề” không cần giới từ tương ứng, người Việt dễ viết “circle around the question.” Nghĩa đó thiếu to. Câu đúng: “Let’s circle around to the question later.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I circled around to the question of reliability near the end.”
Tôi quay lại vấn đề độ tin cậy ở gần phần cuối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- circled around→circled‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- question of→question‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker circled around to the opening example.”
Người nói quay lại ví dụ mở đầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- circled around→circled‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- opening example→opening‿exampleNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We should circle around to the budget after discussing scope.”
Chúng ta nên quay lại vấn đề ngân sách sau khi bàn về phạm vi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- circle around→circle‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- budget after→budget‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →