citation practice
Nghĩa · Meaning
cách thức và thông lệ trích dẫn nguồn
Cách dùng · Usage
Dùng trong học thuật khi nói về cách ghi nguồn: bài luận cần APA hay MLA, tạp chí yêu cầu kiểu nào, hoặc bản nháp có trích dẫn thiếu trang, năm, tác giả.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thông lệ trích dẫn” dễ khiến người Việt nghĩ đến quy định máy móc về dấu ngoặc hay tài liệu tham khảo. Trong tiếng Anh học thuật, citation practice rộng hơn: cách một ngành xây dựng uy tín và đối thoại với nguồn.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Our professor explained the citation practice used in science journals.”
Giáo sư của chúng tôi đã giải thích thông lệ trích dẫn được dùng trong các tạp chí khoa học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- professor explained→professor‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- practice used→practice‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please check the citation practice in the final draft.”
Vui lòng kiểm tra thông lệ trích dẫn trong bản thảo cuối cùng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- practice in→practice‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Good citation practice protects academic honesty.”
Thông lệ trích dẫn tốt bảo vệ tính trung thực trong học thuật.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- citation→ciᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- protects→proᴅectsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →