citation practice

saɪˈteɪʃən ˈpræktɪs
seye·TAY·shuhn·prak·tihs5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cách thức và thông lệ trích dẫn nguồn

Cách dùng · Usage

Dùng trong học thuật khi nói về cách ghi nguồn: bài luận cần APA hay MLA, tạp chí yêu cầu kiểu nào, hoặc bản nháp có trích dẫn thiếu trang, năm, tác giả.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thông lệ trích dẫn” dễ khiến người Việt nghĩ đến quy định máy móc về dấu ngoặc hay tài liệu tham khảo. Trong tiếng Anh học thuật, citation practice rộng hơn: cách một ngành xây dựng uy tín và đối thoại với nguồn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

citation styleQuy định hình thức trích dẫn như ngoặc, chú thích và danh mục tài liệu.
referencingHành động ghi nguồn nói chung, thường gặp trong văn cảnh học thuật Anh.
documentation practiceThủ tục ghi lại nguồn và tài liệu rộng hơn phạm vi trích dẫn học thuật.
citation practiceTập trung vào thói quen và cách dùng trích dẫn trong văn viết học thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Our professor explained the citation practice used in science journals.

Giáo sư của chúng tôi đã giải thích thông lệ trích dẫn được dùng trong các tạp chí khoa học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • professor explainedprofessor‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • citationciᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • practice usedpractice‿usedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please check the citation practice in the final draft.

Vui lòng kiểm tra thông lệ trích dẫn trong bản thảo cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • citationciᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • practice inpractice‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Good citation practice protects academic honesty.

Thông lệ trích dẫn tốt bảo vệ tính trung thực trong học thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • citationciᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • protectsproᴅectsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

academic citation practicethông lệ trích dẫn học thuật
citation practices varycách trích dẫn khác nhau
improve citation practicecải thiện cách trích dẫn
disciplinary citation practicethông lệ trích dẫn ngành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2