build on

bɪld ɒn
bihld·on2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

phát triển dựa trên (kiến thức hoặc nghiên cứu đã có)

Cách dùng · Usage

Người nói dùng cụm này khi phát triển thêm từ nền có sẵn: sửa bản nháp đầu tiên, mở rộng ý tưởng của đồng nghiệp, hoặc làm nghiên cứu dựa trên kết quả trước đó.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “dựa trên” dễ khiến người Việt dùng như base on. Build on mạnh hơn: dùng cái đã có làm nền để phát triển tiếp, thêm ý, nghiên cứu hoặc bản nháp mới. Nó mang sắc thái kế thừa và mở rộng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng của “dựa trên”, người Việt hay viết our project bases on earlier studies. Base thường cần bị động: is based on. Nếu muốn nhấn mạnh phát triển tiếp, say our project builds on earlier studies.

Phân biệt từ đồng nghĩa

base onLấy làm cơ sở, nhấn mạnh nền tảng logic hoặc bằng chứng.
extendMở rộng phạm vi của nghiên cứu hoặc ý tưởng đã có.
develop fromPhát triển dần từ trạng thái hoặc ý tưởng trước đó.
build onDựa vào nền tảng sẵn có và phát triển thêm đóng góp mới.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Our project builds on earlier studies in this field.

Dự án của chúng tôi dựa trên những nghiên cứu ban đầu trong lĩnh vực này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • builds onbuilds‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • studies instudies‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We can build on your first draft.

Chúng ta có thể phát triển dựa trên bản thảo đầu tiên của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The next section should build on the literature review.

Phần tiếp theo nên dựa trên phần tổng quan tài liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • build onbuild‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • literatureliᴅeratureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build on previous researchphát triển từ nghiên cứu trước
build on earlier findingsdựa trên phát hiện trước
build on this argumentphát triển luận điểm này
build on existing workmở rộng công trình sẵn có
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2