coding frame
Nghĩa · Meaning
khung mã hóa dùng để phân loại dữ liệu
Cách dùng · Usage
Coding frame hay gặp trong nghiên cứu định tính khi nhóm phân loại câu trả lời phỏng vấn, khảo sát mở hoặc ghi chú quan sát. Nó nêu nhãn mã và tiêu chí để mọi người mã hóa giống nhau.
Sắc thái · Nuance
Người Việt thấy “khung mã hóa” có thể tưởng là khung kỹ thuật để lập trình. Trong nghiên cứu, “coding frame” là bảng/ hệ thống nhãn phân loại dữ liệu định tính, giọng học thuật và phương pháp luận.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The team agreed on a coding frame for the interviews.”
Nhóm đã thống nhất một khung mã hóa cho các cuộc phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- team agreed→team‿agreedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- on a→on‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The coding frame explains how themes were grouped.”
Khung mã hóa giải thích cách các chủ đề được nhóm lại.
“I updated the coding frame after the review.”
Tôi đã cập nhật khung mã hóa sau khi rà soát.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- frame after→frame‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →