coding frame

ˈkoʊdɪŋ freɪm
KOH·dihng·fraym3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khung mã hóa dùng để phân loại dữ liệu

Cách dùng · Usage

Coding frame hay gặp trong nghiên cứu định tính khi nhóm phân loại câu trả lời phỏng vấn, khảo sát mở hoặc ghi chú quan sát. Nó nêu nhãn mã và tiêu chí để mọi người mã hóa giống nhau.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “khung mã hóa” có thể tưởng là khung kỹ thuật để lập trình. Trong nghiên cứu, “coding frame” là bảng/ hệ thống nhãn phân loại dữ liệu định tính, giọng học thuật và phương pháp luận.

Phân biệt từ đồng nghĩa

coding schemeRất gần, nhưng có thể chỉ toàn bộ thiết kế mã và quy tắc rộng hơn.
coding frameKhung phân loại dùng để gán mã cho dữ liệu theo các phạm trù xác định.
codebookTài liệu ghi định nghĩa mã, ví dụ và tiêu chí loại trừ.
category systemTập trung vào hệ thống phạm trù phân loại hơn là quy trình mã hóa.
frameworkKhung rộng hơn, có thể bao gồm cả nền tảng lý thuyết phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The team agreed on a coding frame for the interviews.

Nhóm đã thống nhất một khung mã hóa cho các cuộc phỏng vấn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • team agreedteam‿agreedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on aon‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The coding frame explains how themes were grouped.

Khung mã hóa giải thích cách các chủ đề được nhóm lại.

💡 email

I updated the coding frame after the review.

Tôi đã cập nhật khung mã hóa sau khi rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • frame afterframe‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

develop a coding framexây dựng khung mã
apply the coding frameáp dụng khung mã
revise the coding framesửa khung mã
coding frame for interviewskhung mã cho phỏng vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2