Nghĩa · Meaning
sụp đổ, đổ vỡ
Cách dùng · Usage
Collapse diễn tả việc một thứ đang đứng vững bỗng mất cấu trúc hoặc không còn hoạt động. Ở công trường, a bridge collapses; khi học, lập luận collapses nếu thiếu chứng cứ; đời thường, kế hoạch cuối tuần collapses vì một người hủy. Dễ nhầm với fall: fall chỉ rơi/ngã, còn collapse là sụp cả hệ thống, cơ thể hay ý tưởng. Cụm quen thuộc: collapse under pressure.
Sắc thái · Nuance
Nghe “sụp đổ”, người Việt thường nghĩ đến nhà cửa hoặc chính quyền đổ xuống. “Collapse” còn dùng ẩn dụ cho kế hoạch, lập luận, lịch trình hay đàm phán thất bại nhanh và gần như mất cấu trúc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The schedule may collapse if one interview is delayed.”
Lịch trình có thể đổ vỡ nếu một buổi phỏng vấn bị hoãn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- collapse if→collapse‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- interview is→interview‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The argument collapses without reliable evidence.”
Lập luận sụp đổ nếu không có bằng chứng đáng tin cậy.
“The original plan collapsed after the funding cut.”
Kế hoạch ban đầu đã sụp đổ sau khi cắt giảm tài trợ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →