combine with
Nghĩa · Meaning
kết hợp với
Cách dùng · Usage
Dùng khi hai thứ đi cùng nhau để tạo hiệu quả hoặc kết quả mới: thuốc kết hợp chế độ ăn, màu phối với áo, hoặc dữ liệu khảo sát đi với phỏng vấn.
Sắc thái · Nuance
“Kết hợp với” nghe rất rộng trong tiếng Việt, kể cả phối đồ hay hợp tác. Combine with trong tiếng Anh nhấn mạnh hai yếu tố cùng tạo một hiệu ứng, phương pháp hoặc chất mới; giọng trung tính, học thuật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “kết hợp A với B”, người Việt đôi khi viết “combine A to B”. Khi nói ghép hai yếu tố cùng hoạt động, dùng with: “combine surveys with interviews”, không phải “to interviews”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Hydrogen combines with oxygen to form water in this reaction.”
Hydro kết hợp với oxy để tạo thành nước trong phản ứng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with oxygen→with‿oxygenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- water→waᴅerNghe như “quo-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We can combine surveys with classroom observations.”
Chúng ta có thể kết hợp khảo sát với quan sát lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- classroom observations→classroom‿observationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The method combines with prior theory in a convincing way.”
Phương pháp này kết hợp với lý thuyết trước đó một cách thuyết phục.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →