combine with

kəmˈbaɪn wɪð
kuhm·BEYEN·wihth3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kết hợp với

Cách dùng · Usage

Dùng khi hai thứ đi cùng nhau để tạo hiệu quả hoặc kết quả mới: thuốc kết hợp chế độ ăn, màu phối với áo, hoặc dữ liệu khảo sát đi với phỏng vấn.

Sắc thái · Nuance

“Kết hợp với” nghe rất rộng trong tiếng Việt, kể cả phối đồ hay hợp tác. Combine with trong tiếng Anh nhấn mạnh hai yếu tố cùng tạo một hiệu ứng, phương pháp hoặc chất mới; giọng trung tính, học thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Ảnh hưởng từ “kết hợp A với B”, người Việt đôi khi viết “combine A to B”. Khi nói ghép hai yếu tố cùng hoạt động, dùng with: “combine surveys with interviews”, không phải “to interviews”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

combine intoNhấn dạng cuối cùng được tạo thành sau khi các phần được gộp lại.
combine withNhấn yếu tố được ghép cùng một yếu tố khác.
mix withGợi sự trộn vật chất hoặc thành phần cụ thể.
pair withNói hai yếu tố được ghép thành cặp có chủ ý.
integrate withNhấn các phần khác nhau ăn khớp và vận hành cùng nhau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Hydrogen combines with oxygen to form water in this reaction.

Hydro kết hợp với oxy để tạo thành nước trong phản ứng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with oxygenwith‿oxygenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We can combine surveys with classroom observations.

Chúng ta có thể kết hợp khảo sát với quan sát lớp học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • classroom observationsclassroom‿observationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The method combines with prior theory in a convincing way.

Phương pháp này kết hợp với lý thuyết trước đó một cách thuyết phục.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

combine with other methodskết hợp với phương pháp khác
combine survey data with interviewsghép dữ liệu khảo sát với phỏng vấn
combine treatment with educationkết hợp điều trị với giáo dục
combine theory with practicekết hợp lý thuyết với thực hành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2