come close to

kʌm kləʊs tuː
kuhm·klohs·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

gần như đạt tới một kết quả hoặc trạng thái nào đó

Cách dùng · Usage

Come close to hợp khi điều gì suýt đạt một chuẩn hoặc kết quả: bản nháp gần đủ yêu cầu, đội suýt thắng, cách giải thích gần đúng nhưng vẫn thiếu vài chi tiết quan trọng.

Sắc thái · Nuance

Nghĩa không chỉ là “đến gần” về khoảng cách như “lại gần cái bàn”. Come close to thường trừu tượng, nói một kết quả suýt đạt được nhưng vẫn chưa đạt, giọng trung tính trong báo cáo, phân tích.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gần đạt được”, người học hay viết “come close achieve the goal”. Sau come close to phải dùng danh từ hoặc V-ing: “come close to achieving the goal”, không dùng động từ nguyên mẫu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

approachTrung tính, chỉ việc tiến gần một giá trị, trạng thái hoặc điểm đích.
come close toHàm ý gần chạm một chuẩn, kết quả hoặc ngưỡng quan trọng.
nearlyLà trạng từ gần nghĩa với almost, cấu trúc đơn giản hơn.
approximateKỹ thuật hơn, nói một giá trị hoặc hình dạng gần đúng với chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The draft comes close to meeting the requirements.

Bản thảo gần như đáp ứng được các yêu cầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This model comes close to explaining the pattern.

Mô hình này gần như giải thích được quy luật đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • patternpaᴅernÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Your version comes close to the final format.

Phiên bản của bạn gần đạt tới định dạng cuối cùng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come close to the limitgần chạm giới hạn
come close to significancegần mức có ý nghĩa
come close to achieving the goalsuýt đạt mục tiêu
come close to the expected valuegần giá trị mong đợi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2