Nghĩa · Meaning
gần như đạt tới một kết quả hoặc trạng thái nào đó
Cách dùng · Usage
Come close to hợp khi điều gì suýt đạt một chuẩn hoặc kết quả: bản nháp gần đủ yêu cầu, đội suýt thắng, cách giải thích gần đúng nhưng vẫn thiếu vài chi tiết quan trọng.
Sắc thái · Nuance
Nghĩa không chỉ là “đến gần” về khoảng cách như “lại gần cái bàn”. Come close to thường trừu tượng, nói một kết quả suýt đạt được nhưng vẫn chưa đạt, giọng trung tính trong báo cáo, phân tích.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “gần đạt được”, người học hay viết “come close achieve the goal”. Sau come close to phải dùng danh từ hoặc V-ing: “come close to achieving the goal”, không dùng động từ nguyên mẫu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The draft comes close to meeting the requirements.”
Bản thảo gần như đáp ứng được các yêu cầu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This model comes close to explaining the pattern.”
Mô hình này gần như giải thích được quy luật đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- pattern→paᴅernÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your version comes close to the final format.”
Phiên bản của bạn gần đạt tới định dạng cuối cùng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →