come into play

kʌm ˈɪntuː pleɪ
kuhm·IHN·too·play4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu tác động, bắt đầu có ảnh hưởng (một yếu tố nào đó)

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi một yếu tố bắt đầu ảnh hưởng đến tình huống: luật mới khi ký hợp đồng, chi phí khi chọn nhà, cảm xúc khi nói chuyện gia đình.

Sắc thái · Nuance

“Bắt đầu tác động” có thể khiến người Việt dùng cho mọi hành động gây ảnh hưởng. “Come into play” thường nói về yếu tố, quy tắc, chi phí hay rủi ro xuất hiện và bắt đầu liên quan trong một tình huống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “yếu tố này ảnh hưởng vào quyết định”, người học viết “this factor affects into the decision”. Hãy dùng “this factor comes into play in the decision” hoặc “affects the decision”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

affectTừ chung cho việc có ảnh hưởng đến điều gì.
come into playDùng khi một yếu tố bắt đầu xuất hiện và tác động trong một giai đoạn cụ thể.
applyNói quy tắc hoặc điều kiện có liên quan và được dùng trong trường hợp đó.
matterGần với việc có tầm quan trọng, hơn là bắt đầu tác động.
interveneGợi sự can thiệp vào một quá trình, thường có chủ thể hoặc yếu tố chen vào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Ethical issues come into play when children are involved.

Các vấn đề đạo đức nảy sinh khi có trẻ em tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Ethical issuesethical‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come intocome‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • children arechildren‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Several economic factors come into play here.

Có nhiều yếu tố kinh tế tác động ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Several economicseveral‿economicNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come intocome‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

She described when cultural expectations come into play.

Cô ấy mô tả khi nào các kỳ vọng văn hóa bắt đầu tác động.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cultural expectationscultural‿expectationsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come intocome‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

factors come into playcác yếu tố bắt đầu tác động
rules come into playquy tắc trở nên liên quan
cost comes into playchi phí trở thành yếu tố
come into play during decision-makingtác động khi ra quyết định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2