come into play
Nghĩa · Meaning
bắt đầu tác động, bắt đầu có ảnh hưởng (một yếu tố nào đó)
Cách dùng · Usage
Cụm này dùng khi một yếu tố bắt đầu ảnh hưởng đến tình huống: luật mới khi ký hợp đồng, chi phí khi chọn nhà, cảm xúc khi nói chuyện gia đình.
Sắc thái · Nuance
“Bắt đầu tác động” có thể khiến người Việt dùng cho mọi hành động gây ảnh hưởng. “Come into play” thường nói về yếu tố, quy tắc, chi phí hay rủi ro xuất hiện và bắt đầu liên quan trong một tình huống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “yếu tố này ảnh hưởng vào quyết định”, người học viết “this factor affects into the decision”. Hãy dùng “this factor comes into play in the decision” hoặc “affects the decision”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Ethical issues come into play when children are involved.”
Các vấn đề đạo đức nảy sinh khi có trẻ em tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Ethical issues→ethical‿issuesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come into→come‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- children are→children‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Several economic factors come into play here.”
Có nhiều yếu tố kinh tế tác động ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Several economic→several‿economicNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come into→come‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She described when cultural expectations come into play.”
Cô ấy mô tả khi nào các kỳ vọng văn hóa bắt đầu tác động.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- cultural expectations→cultural‿expectationsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come into→come‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →