come up against

kʌm ʌp əˈɡenst
kuhm·uhp·uh·GEHNST4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối

Cách dùng · Usage

Cụm come up against dùng khi một kế hoạch gặp rào cản: thiếu tiền, luật mới, phản đối từ sếp. Nó nhấn mạnh khó khăn xuất hiện trong lúc đang làm, không chỉ là gặp ai đó.

Sắc thái · Nuance

“Đối mặt với” trong tiếng Việt dùng rất rộng cho người, việc, cảm xúc; come up against thường là đụng phải rào cản, giới hạn hoặc sự chống đối cụ thể. Nó nhấn mạnh va chạm với vật cản khi tiến hành việc gì.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gặp khó khăn”, người học viết “come up difficulties” hoặc “meet against problems”. Cụm đúng cần against sau up: “The project came up against funding limits.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

encounterTrang trọng và trung tính, nói việc gặp vấn đề hay tình huống.
come up againstGợi việc chạm phải một trở ngại cụ thể đang cản đường.
faceNói việc phải đối mặt với khó khăn, trách nhiệm hoặc nguy cơ.
run intoCụm đời thường cho việc bất ngờ gặp vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The project came up against funding limits.

Dự án vấp phải giới hạn về kinh phí.

📊 presentation

Researchers often come up against access problems.

Các nhà nghiên cứu thường gặp phải vấn đề về khả năng tiếp cận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Researchers oftenresearchers‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • come upcome‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • against accessagainst‿accessNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We came up against a delay in ethics approval.

Chúng tôi gặp phải sự chậm trễ trong việc phê duyệt đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • came upcame‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • against aagainst‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ethicsin‿ethicsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come up against obstaclesgặp trở ngại
come up against resistancevấp phải phản đối
come up against limitschạm tới giới hạn
come up against practical difficultiesgặp khó khăn thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2