come up against
Nghĩa · Meaning
đối mặt với khó khăn hoặc sự phản đối
Cách dùng · Usage
Cụm come up against dùng khi một kế hoạch gặp rào cản: thiếu tiền, luật mới, phản đối từ sếp. Nó nhấn mạnh khó khăn xuất hiện trong lúc đang làm, không chỉ là gặp ai đó.
Sắc thái · Nuance
“Đối mặt với” trong tiếng Việt dùng rất rộng cho người, việc, cảm xúc; come up against thường là đụng phải rào cản, giới hạn hoặc sự chống đối cụ thể. Nó nhấn mạnh va chạm với vật cản khi tiến hành việc gì.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gặp khó khăn”, người học viết “come up difficulties” hoặc “meet against problems”. Cụm đúng cần against sau up: “The project came up against funding limits.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The project came up against funding limits.”
Dự án vấp phải giới hạn về kinh phí.
“Researchers often come up against access problems.”
Các nhà nghiên cứu thường gặp phải vấn đề về khả năng tiếp cận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Researchers often→researchers‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- come up→come‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- against access→against‿accessNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We came up against a delay in ethics approval.”
Chúng tôi gặp phải sự chậm trễ trong việc phê duyệt đạo đức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- came up→came‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- against a→against‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- in ethics→in‿ethicsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →