comparability
Nghĩa · Meaning
tính so sánh được, mức độ có thể đem so sánh với nhau
Cách dùng · Usage
Comparability dùng khi dữ liệu hay nhóm có thể đem so công bằng: cùng câu hỏi khảo sát, cùng thang điểm, cùng thời gian đo trước khi kết luận bên nào tốt hơn.
Sắc thái · Nuance
“Tính so sánh được” nghe như khả năng đem ra so đơn giản. Comparability nói về mức độ dữ liệu, nhóm hoặc nghiên cứu đủ tương thích để so sánh có ý nghĩa; thường dùng trong học thuật, thống kê, báo cáo.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Using the same questions improves comparability across groups.”
Dùng cùng bộ câu hỏi giúp tăng tính so sánh được giữa các nhóm.
“The study design protects the comparability of the two classes.”
Thiết kế nghiên cứu bảo toàn tính so sánh được của hai lớp học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- protects→proᴅectsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please revise the table to improve comparability.”
Vui lòng chỉnh sửa bảng để tăng tính so sánh được.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →