compensate for

ˈkɑːmpənseɪt fɔːr
KAHM·puhn·sayt·fawr4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bù đắp, bù trừ cho

Cách dùng · Usage

Compensate for nói về việc bù phần thiếu hoặc điểm yếu: thêm phỏng vấn khi mẫu khảo sát nhỏ, tăng ánh sáng cho ảnh tối, dùng kinh nghiệm để bù thiếu bằng cấp.

Sắc thái · Nuance

“Bù đắp” trong tiếng Việt có thể nghe tình cảm hoặc tài chính. Compensate for trong học thuật thường nghĩa trung tính: một yếu tố làm giảm tác động của thiếu hụt, sai lệch, mất mát hay hạn chế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bù đắp sự thiếu dữ liệu” không cần giới từ rõ, người học hay bỏ for: “extra cases compensate the small sample”. Đúng là “compensate for the small sample”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compensate forBù đắp phần thiếu bằng yếu tố khác, không nhất thiết loại bỏ nguyên nhân.
make up forGần nghĩa với compensate for nhưng đời thường và khẩu ngữ hơn.
offsetDùng khi số liệu, chi phí, rủi ro hoặc tác động triệt tiêu lẫn nhau.
remedyKhắc phục vấn đề hoặc lỗi, nhấn việc sửa nguyên nhân hơn bù trừ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Extra interviews may compensate for the small survey sample.

Các buổi phỏng vấn bổ sung có thể bù đắp cho mẫu khảo sát nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compensatecompensaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The model compensates for missing values in the dataset.

Mô hình bù đắp cho các giá trị bị thiếu trong tập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • compensatescompensaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • values invalues‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datasetdaᴅasetÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We need a method to compensate for possible measurement errors.

Chúng ta cần một phương pháp để bù đắp cho các sai số đo lường có thể xảy ra.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • compensatecompensaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • measurement errorsmeasurement‿errorsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

compensate for a lack of databù thiếu dữ liệu
compensate for the lossbù đắp mất mát
compensate for weaknessbù cho điểm yếu
fully compensate forbù đắp hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2