compensate for
Nghĩa · Meaning
bù đắp, bù trừ cho
Cách dùng · Usage
Compensate for nói về việc bù phần thiếu hoặc điểm yếu: thêm phỏng vấn khi mẫu khảo sát nhỏ, tăng ánh sáng cho ảnh tối, dùng kinh nghiệm để bù thiếu bằng cấp.
Sắc thái · Nuance
“Bù đắp” trong tiếng Việt có thể nghe tình cảm hoặc tài chính. Compensate for trong học thuật thường nghĩa trung tính: một yếu tố làm giảm tác động của thiếu hụt, sai lệch, mất mát hay hạn chế.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bù đắp sự thiếu dữ liệu” không cần giới từ rõ, người học hay bỏ for: “extra cases compensate the small sample”. Đúng là “compensate for the small sample”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Extra interviews may compensate for the small survey sample.”
Các buổi phỏng vấn bổ sung có thể bù đắp cho mẫu khảo sát nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compensate→compensaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The model compensates for missing values in the dataset.”
Mô hình bù đắp cho các giá trị bị thiếu trong tập dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- compensates→compensaᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- values in→values‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- dataset→daᴅasetÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need a method to compensate for possible measurement errors.”
Chúng ta cần một phương pháp để bù đắp cho các sai số đo lường có thể xảy ra.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- compensate→compensaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- measurement errors→measurement‿errorsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →