compliance

kəmˈplaɪəns
kuhm·PLEYE·uhns3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự tuân thủ

Cách dùng · Usage

Từ này hay gặp trong môi trường công ty, luật, y tế hoặc nghiên cứu, khi cần làm đúng quy định. Ví dụ: tuân thủ bảo mật dữ liệu, quy trình an toàn, hoặc tiêu chuẩn báo cáo.

Sắc thái · Nuance

“Tuân thủ” trong tiếng Việt có thể dùng rộng cho nghe lời. Compliance trong tiếng Anh thường mang sắc thái pháp lý, hành chính hoặc tiêu chuẩn, liên quan quy định, kiểm toán, đạo đức nghiên cứu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compliancePhù hợp khi xét việc đáp ứng yêu cầu pháp lý, quy định hoặc thể chế.
obedienceNhấn mạnh sự vâng lời người có quyền hoặc mệnh lệnh.
conformityChỉ sự làm theo chuẩn mực hay kỳ vọng của nhóm.
adherenceNói việc tuân thủ nguyên tắc, kế hoạch hoặc liệu pháp một cách bền bỉ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Ethics compliance must be confirmed before recruitment.

Việc tuân thủ đạo đức phải được xác nhận trước khi tuyển chọn.

📊 presentation

The audit measured compliance with reporting standards.

Cuộc kiểm toán đo lường sự tuân thủ các tiêu chuẩn báo cáo.

💡 email

I attached the compliance checklist for review.

Tôi đã đính kèm danh sách kiểm tra tuân thủ để rà soát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

compliance with regulationstuân thủ quy định
ensure complianceđảm bảo tuân thủ
regulatory compliancetuân thủ pháp quy
compliance requirementsyêu cầu tuân thủ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2