Nghĩa · Meaning
bao gồm, cấu thành từ (các bộ phận tạo nên tổng thể)
Cách dùng · Usage
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng để nói một tổng thể gồm những phần nào: nhóm gồm ba phòng ban, khóa học gồm sáu bài, báo cáo gồm nhiều mục. Ít thân mật hơn include.
Sắc thái · Nuance
“Bao gồm” khiến người Việt dễ xem comprise giống include trong mọi câu. Thực ra comprise trang trọng hơn và diễn tả toàn thể được tạo bởi các phần; nó hợp văn học thuật, báo cáo, cấu trúc hệ thống.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bao gồm có”, người học viết “the team comprises of ten people”. Chuẩn là “the team comprises ten people” hoặc “is composed of ten people”; comprise không đi với of ở dạng chủ động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The framework comprises three measurable stages.”
Khung này gồm ba giai đoạn có thể đo lường được.
“Our review group comprises staff from several departments.”
Nhóm rà soát của chúng tôi gồm nhân viên từ nhiều phòng ban.
“The appendix comprises the full survey responses.”
Phần phụ lục bao gồm toàn bộ các câu trả lời khảo sát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →