Nghĩa · Meaning
tổng hợp, biên soạn
Cách dùng · Usage
Thường dùng trong học tập và công việc khi gom thông tin từ nhiều nguồn thành một danh sách, báo cáo hoặc bảng dữ liệu. Không chỉ là copy; thường có chọn lọc, sắp xếp và kiểm tra.
Sắc thái · Nuance
“Tổng hợp” khiến người Việt tưởng compile là phân tích hoặc tóm tắt ý chính. Thực ra compile nhấn vào việc thu thập và sắp xếp dữ liệu/tài liệu có trật tự, giọng trang trọng, văn phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay dùng “tổng hợp báo cáo”, người học viết “compile from a report” khi muốn nói làm báo cáo. Đúng là “compile a report”; nguồn thì dùng “compiled from three databases”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need to compile the interview responses this week.”
Chúng ta cần tổng hợp các câu trả lời phỏng vấn trong tuần này.
“The table was compiled from three databases.”
Bảng được tổng hợp từ ba cơ sở dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- databases→daᴅabasesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I compiled the references in a separate document.”
Tôi đã tổng hợp các tài liệu tham khảo trong một tài liệu riêng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- references in→references‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →