compile

kəmˈpaɪl
kuhm·PEYEL2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tổng hợp, biên soạn

Cách dùng · Usage

Thường dùng trong học tập và công việc khi gom thông tin từ nhiều nguồn thành một danh sách, báo cáo hoặc bảng dữ liệu. Không chỉ là copy; thường có chọn lọc, sắp xếp và kiểm tra.

Sắc thái · Nuance

“Tổng hợp” khiến người Việt tưởng compile là phân tích hoặc tóm tắt ý chính. Thực ra compile nhấn vào việc thu thập và sắp xếp dữ liệu/tài liệu có trật tự, giọng trang trọng, văn phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay dùng “tổng hợp báo cáo”, người học viết “compile from a report” khi muốn nói làm báo cáo. Đúng là “compile a report”; nguồn thì dùng “compiled from three databases”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

compileThu gom rồi sắp xếp thông tin thành dạng có thể dùng.
collectNhấn hành động gom lại, chưa chắc đã xử lý hay tổ chức.
assembleTập hợp phần hoặc dữ liệu thành một tổng thể, ít nhấn biên soạn.
summarizeRút gọn nội dung, khác với việc hệ thống hóa đầy đủ nhiều nguồn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need to compile the interview responses this week.

Chúng ta cần tổng hợp các câu trả lời phỏng vấn trong tuần này.

📊 presentation

The table was compiled from three databases.

Bảng được tổng hợp từ ba cơ sở dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • databasesdaᴅabasesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I compiled the references in a separate document.

Tôi đã tổng hợp các tài liệu tham khảo trong một tài liệu riêng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • references inreferences‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

compile datatổng hợp dữ liệu
compile a reportbiên soạn báo cáo
compile a listlập danh sách
compile statisticstổng hợp thống kê
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2