comparative perspective

kəmˈpærətɪv pərˈspektɪv
kuhm·PA·ruh·tihv·per·spehk·tihv7 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

góc nhìn so sánh hai đối tượng trở lên

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp với bài nghiên cứu, thuyết trình hay phân tích xã hội khi bạn so hai nhóm, vùng, thời kỳ hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh nhìn vấn đề qua điểm giống và khác.

Sắc thái · Nuance

Người Việt dễ hiểu literal là “góc nhìn so sánh” như thao tác đặt hai thứ cạnh nhau. Trong tiếng Anh học thuật, comparative perspective là khung phân tích có hệ thống, trang trọng hơn “so sánh đơn giản”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “so sánh giữa A và B”, người Việt hay viết “perspective of comparing A and B”. Tự nhiên hơn là “a comparative perspective on A and B” hoặc “from a comparative perspective”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

comparative perspectiveGóc nhìn đặt hai hay nhiều đối tượng cạnh nhau để diễn giải bằng so sánh.
cross-cultural perspectiveMột dạng góc nhìn so sánh nhưng trọng tâm là khác biệt giữa các nền văn hóa.
broader perspectiveChỉ việc mở rộng tầm nhìn, không nhất thiết có so sánh có hệ thống.
comparative frameworkKhung phân tích có cấu trúc hơn, thường xác định biến và phạm trù so sánh.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A comparative perspective reveals regional differences.

Một góc nhìn so sánh làm lộ ra những khác biệt theo vùng.

💡 meeting

We decided to use a comparative perspective.

Chúng tôi đã quyết định sử dụng một góc nhìn so sánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The introduction now includes a comparative perspective.

Phần mở đầu giờ đây bao gồm một góc nhìn so sánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • includes aincludes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • comparativecomparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

from a comparative perspectivetừ góc nhìn so sánh
adopt a comparative perspectiveáp dụng góc nhìn so sánh
offer a comparative perspectiveđưa ra góc nhìn so sánh
a broader comparative perspectivegóc nhìn so sánh rộng hơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2