comparative perspective
Nghĩa · Meaning
góc nhìn so sánh hai đối tượng trở lên
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp với bài nghiên cứu, thuyết trình hay phân tích xã hội khi bạn so hai nhóm, vùng, thời kỳ hoặc chính sách. Nó nhấn mạnh nhìn vấn đề qua điểm giống và khác.
Sắc thái · Nuance
Người Việt dễ hiểu literal là “góc nhìn so sánh” như thao tác đặt hai thứ cạnh nhau. Trong tiếng Anh học thuật, comparative perspective là khung phân tích có hệ thống, trang trọng hơn “so sánh đơn giản”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “so sánh giữa A và B”, người Việt hay viết “perspective of comparing A and B”. Tự nhiên hơn là “a comparative perspective on A and B” hoặc “from a comparative perspective”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A comparative perspective reveals regional differences.”
Một góc nhìn so sánh làm lộ ra những khác biệt theo vùng.
“We decided to use a comparative perspective.”
Chúng tôi đã quyết định sử dụng một góc nhìn so sánh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- comparative→comparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The introduction now includes a comparative perspective.”
Phần mở đầu giờ đây bao gồm một góc nhìn so sánh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- includes a→includes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- comparative→comparaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →