data cleaning

ˈdeɪtə ˈkliːnɪŋ
DAY·tuh·klee·nihng4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

quá trình xử lý lỗi hay thiếu sót trước khi phân tích

Cách dùng · Usage

Trong công việc dữ liệu, data cleaning là bước trước khi phân tích: sửa tên bị nhập sai, bỏ dòng trùng, điền hoặc đánh dấu ô thiếu. Người ta hay nói nó tốn thời gian hơn dự kiến.

Sắc thái · Nuance

“Làm sạch dữ liệu” dễ bị hiểu là xóa dữ liệu bẩn. Data cleaning là thuật ngữ kỹ thuật, gồm sửa định dạng, loại trùng, xử lý thiếu và lỗi trước phân tích; không chỉ delete.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay dùng động từ “xử lý dữ liệu”, người học viết “do data cleaning data.” Tránh lặp data; nói “perform data cleaning,” “clean the data,” hoặc “finish the data cleaning process.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

data preprocessingChuẩn bị dữ liệu trước phân tích hoặc mô hình hóa, gồm cả mã hóa và chuẩn hóa.
data validationKiểm tra giá trị dữ liệu có tuân thủ quy tắc hay điều kiện đã đặt không.
data wranglingBiến đổi và kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn thành dạng có thể phân tích.
data cleaningTập trung vào xử lý lỗi, thiếu sót và bất nhất trước khi phân tích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Data cleaning took longer than expected.

Việc làm sạch dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than expectedthan‿expectedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please finish data cleaning before analysis.

Vui lòng hoàn thành làm sạch dữ liệu trước khi phân tích.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before analysisbefore‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The methods section describes data cleaning.

Phần phương pháp mô tả việc làm sạch dữ liệu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data cleaning proceduresquy trình làm sạch dữ liệu
data cleaning processquá trình làm sạch dữ liệu
automated data cleaninglàm sạch dữ liệu tự động
data cleaning stagegiai đoạn làm sạch dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2