data cleaning
Nghĩa · Meaning
quá trình xử lý lỗi hay thiếu sót trước khi phân tích
Cách dùng · Usage
Trong công việc dữ liệu, data cleaning là bước trước khi phân tích: sửa tên bị nhập sai, bỏ dòng trùng, điền hoặc đánh dấu ô thiếu. Người ta hay nói nó tốn thời gian hơn dự kiến.
Sắc thái · Nuance
“Làm sạch dữ liệu” dễ bị hiểu là xóa dữ liệu bẩn. Data cleaning là thuật ngữ kỹ thuật, gồm sửa định dạng, loại trùng, xử lý thiếu và lỗi trước phân tích; không chỉ delete.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay dùng động từ “xử lý dữ liệu”, người học viết “do data cleaning data.” Tránh lặp data; nói “perform data cleaning,” “clean the data,” hoặc “finish the data cleaning process.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Data cleaning took longer than expected.”
Việc làm sạch dữ liệu mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Data→DaᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than expected→than‿expectedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please finish data cleaning before analysis.”
Vui lòng hoàn thành làm sạch dữ liệu trước khi phân tích.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- before analysis→before‿analysisNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The methods section describes data cleaning.”
Phần phương pháp mô tả việc làm sạch dữ liệu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →