data saturation
Nghĩa · Meaning
trạng thái bão hòa dữ liệu khi hầu như không còn thông tin mới
Cách dùng · Usage
Dùng trong nghiên cứu định tính, nhất là phỏng vấn. Nói khi các câu trả lời bắt đầu lặp lại, ít ý mới xuất hiện, nên nhóm có thể dừng thu thập thêm dữ liệu.
Sắc thái · Nuance
“Bão hòa dữ liệu” dễ bị hiểu như có quá nhiều dữ liệu hoặc hệ thống quá tải. Trong nghiên cứu định tính, data saturation là lúc thu thêm dữ liệu hầu như không tạo chủ đề hay thông tin mới.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After twenty interviews, we may reach data saturation.”
Sau hai mươi cuộc phỏng vấn, chúng ta có thể đạt đến độ bão hòa dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- saturation→saᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The researcher explained how data saturation was judged.”
Nhà nghiên cứu đã giải thích cách đánh giá độ bão hòa dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- researcher explained→researcher‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- saturation→saᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Do we need more cases to confirm data saturation?”
Chúng ta có cần thêm trường hợp để xác nhận độ bão hòa dữ liệu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- saturation→saᴅurationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →