data saturation

ˈdeɪtə ˌsætʃəˈreɪʃən
DAY·tuh·sa·chuh·ray·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

trạng thái bão hòa dữ liệu khi hầu như không còn thông tin mới

Cách dùng · Usage

Dùng trong nghiên cứu định tính, nhất là phỏng vấn. Nói khi các câu trả lời bắt đầu lặp lại, ít ý mới xuất hiện, nên nhóm có thể dừng thu thập thêm dữ liệu.

Sắc thái · Nuance

“Bão hòa dữ liệu” dễ bị hiểu như có quá nhiều dữ liệu hoặc hệ thống quá tải. Trong nghiên cứu định tính, data saturation là lúc thu thêm dữ liệu hầu như không tạo chủ đề hay thông tin mới.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sample size adequacyĐánh giá số mẫu có đủ cho mục tiêu nghiên cứu, dùng cả trong định lượng.
theoretical saturationTrong grounded theory, chỉ khi phạm trù và quan hệ lý thuyết đã phát triển đủ.
redundancyChỉ sự lặp lại thông tin, chưa chắc là tiêu chí quyết định nghiên cứu.
data saturationTrạng thái thu thêm dữ liệu hầu như không tạo thông tin mới đáng kể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

After twenty interviews, we may reach data saturation.

Sau hai mươi cuộc phỏng vấn, chúng ta có thể đạt đến độ bão hòa dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • saturationsaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The researcher explained how data saturation was judged.

Nhà nghiên cứu đã giải thích cách đánh giá độ bão hòa dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • researcher explainedresearcher‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • saturationsaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do we need more cases to confirm data saturation?

Chúng ta có cần thêm trường hợp để xác nhận độ bão hòa dữ liệu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • saturationsaᴅurationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reach data saturationđạt bão hòa dữ liệu
achieve data saturationđạt mức bão hòa dữ liệu
evidence of data saturationbằng chứng dữ liệu bão hòa
data saturation pointđiểm bão hòa dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2