data visualization

ˈdeɪtə ˌvɪʒuələˈzeɪʃən
DAY·tuh·vih·zhoo·uh·luh·zay·shuhn8 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc trực quan hóa dữ liệu bằng đồ thị hay biểu đồ

Cách dùng · Usage

Data visualization dùng khi biến số liệu thành biểu đồ, bản đồ, dashboard để người xem thấy xu hướng nhanh hơn. Hay gặp trong báo cáo công ty, bài thuyết trình, lớp thống kê.

Sắc thái · Nuance

“Trực quan hóa dữ liệu” đôi khi bị hiểu là làm biểu đồ cho đẹp. Data visualization trong tiếng Anh chuyên môn là cách thiết kế hình ảnh để người đọc thấy mẫu, so sánh và xu hướng rõ ràng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

chartingChỉ hành động tạo biểu đồ, phạm vi hẹp hơn trực quan hóa dữ liệu.
infographicĐồ họa giải thích có yếu tố kể chuyện, thường hướng đến truyền thông đại chúng.
data presentationBao gồm bảng, câu văn và đồ thị, không chỉ mã hóa dữ liệu bằng hình ảnh.
data visualizationNhấn vào việc biến dữ liệu thành hình trực quan để nhận ra mẫu hình và quan hệ.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Good data visualization made the trend clear.

Trực quan hóa dữ liệu tốt làm cho xu hướng trở nên rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visualizationvisualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We need better data visualization for the report.

Chúng ta cần trực quan hóa dữ liệu tốt hơn cho báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visualizationvisualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I updated the data visualization on page five.

Tôi đã cập nhật phần trực quan hóa dữ liệu ở trang năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updatedupdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • visualizationvisualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

data visualization toolscông cụ trực quan hóa dữ liệu
effective data visualizationtrực quan hóa hiệu quả
data visualization techniqueskỹ thuật trực quan hóa dữ liệu
interactive data visualizationtrực quan hóa tương tác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2