data visualization
Nghĩa · Meaning
việc trực quan hóa dữ liệu bằng đồ thị hay biểu đồ
Cách dùng · Usage
Data visualization dùng khi biến số liệu thành biểu đồ, bản đồ, dashboard để người xem thấy xu hướng nhanh hơn. Hay gặp trong báo cáo công ty, bài thuyết trình, lớp thống kê.
Sắc thái · Nuance
“Trực quan hóa dữ liệu” đôi khi bị hiểu là làm biểu đồ cho đẹp. Data visualization trong tiếng Anh chuyên môn là cách thiết kế hình ảnh để người đọc thấy mẫu, so sánh và xu hướng rõ ràng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Good data visualization made the trend clear.”
Trực quan hóa dữ liệu tốt làm cho xu hướng trở nên rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visualization→visualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We need better data visualization for the report.”
Chúng ta cần trực quan hóa dữ liệu tốt hơn cho báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visualization→visualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I updated the data visualization on page five.”
Tôi đã cập nhật phần trực quan hóa dữ liệu ở trang năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- visualization→visualizaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →