data imputation
Nghĩa · Meaning
phương pháp điền giá trị thiếu bằng giá trị ước lượng
Cách dùng · Usage
Gặp trong thống kê, nghiên cứu, bảng dữ liệu khi có ô trống và cần ước lượng thay vì xóa dòng. Dùng khi nói về khảo sát thiếu câu trả lời, hồ sơ khách hàng, mô hình ML.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát là “điền giá trị thiếu”, nên dễ tưởng chỉ là nhập nốt ô trống. Trong tiếng Anh học thuật, data imputation là kỹ thuật thống kê có giả định và rủi ro sai lệch, không phải sửa dữ liệu thủ công.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Data imputation may be better than deleting cases.”
Gán dữ liệu có thể tốt hơn là xóa bỏ các trường hợp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Data→DaᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- imputation→impuᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- deleting→deleᴅingÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The methods slide explains data imputation.”
Trang chiếu về phương pháp giải thích cách gán dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slide explains→slide‿explainsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- imputation→impuᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please document the data imputation procedure.”
Vui lòng ghi lại quy trình gán dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- imputation→impuᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →