data imputation

ˈdeɪtə ˌɪmpjuˈteɪʃən
DAY·tuh·ihm·pyoo·tay·shuhn6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phương pháp điền giá trị thiếu bằng giá trị ước lượng

Cách dùng · Usage

Gặp trong thống kê, nghiên cứu, bảng dữ liệu khi có ô trống và cần ước lượng thay vì xóa dòng. Dùng khi nói về khảo sát thiếu câu trả lời, hồ sơ khách hàng, mô hình ML.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát là “điền giá trị thiếu”, nên dễ tưởng chỉ là nhập nốt ô trống. Trong tiếng Anh học thuật, data imputation là kỹ thuật thống kê có giả định và rủi ro sai lệch, không phải sửa dữ liệu thủ công.

Phân biệt từ đồng nghĩa

data replacementCách nói chung về thay giá trị, không tự hàm ý xử lý thiếu theo thống kê.
interpolationThường dùng để ước giá trị giữa các điểm liên tục, như trong chuỗi thời gian.
deletionLoại bỏ hàng hoặc trường hợp thiếu, là chiến lược khác với điền giá trị.
imputationĐiền giá trị thiếu bằng giá trị ước lượng trong xử lý dữ liệu.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Data imputation may be better than deleting cases.

Gán dữ liệu có thể tốt hơn là xóa bỏ các trường hợp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • DataDaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • imputationimpuᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • deletingdeleᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The methods slide explains data imputation.

Trang chiếu về phương pháp giải thích cách gán dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slide explainsslide‿explainsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • imputationimpuᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please document the data imputation procedure.

Vui lòng ghi lại quy trình gán dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • imputationimpuᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

multiple imputationnội suy nhiều lần
missing data imputationước lượng dữ liệu thiếu
imputation methodphương pháp nội suy
mean imputationđiền bằng giá trị trung bình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2