Nghĩa · Meaning
xử lý, đề cập đến (vấn đề hoặc chủ đề)
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này khi nói về cách xử lý việc khó, như lỗi trong báo cáo, khách hàng phàn nàn, hoặc khi một bài viết bàn về một chủ đề cụ thể.
Sắc thái · Nuance
Ở nghĩa học thuật, deal with không chỉ là “xử lý” bằng hành động; nó còn có nghĩa “bàn về, đề cập đến”. Người Việt dễ bỏ lỡ sắc thái này. Cụm này tự nhiên trong sách, báo cáo, kế hoạch, nhưng không quá trang trọng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “nói về”, người học viết “This chapter talks about inequality” trong văn học thuật. Câu đúng và tự nhiên hơn: “This chapter deals with educational inequality.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This chapter deals with educational inequality.”
Chương này đề cập đến sự bất bình đẳng trong giáo dục.
“We need a plan to deal with missing data.”
Chúng ta cần một kế hoạch để xử lý dữ liệu bị thiếu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The revised version deals with the reviewer’s comments.”
Bản chỉnh sửa đã giải quyết các nhận xét của người phản biện.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →