declare a major
Nghĩa · Meaning
đăng ký chuyên ngành chính thức
Cách dùng · Usage
Dùng trong đại học Mỹ khi sinh viên chính thức chọn ngành học chính: sau năm đầu, khi gặp cố vấn, hoặc trước hạn đăng ký để theo đúng chương trình.
Sắc thái · Nuance
“Đăng ký chuyên ngành” dễ làm tưởng chỉ là điền môn học. Declare a major là thủ tục chính thức ở đại học Mỹ để xác nhận ngành học chính; nghe hành chính, không phải nói chung “thích ngành nào”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “học ngành sinh học”, người Việt hay viết “I declared biology major.” Cần mạo từ và giới từ: “I declared a major in biology”; nếu nói ngành kép: “I declared a double major.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Students must declare a major by the end of sophomore year.”
Sinh viên phải đăng ký chuyên ngành trước khi kết thúc năm hai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- declare a→declare‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- end of→end‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My advisor asked when I plan to declare a major.”
Cố vấn học tập hỏi khi nào mình định đăng ký chuyên ngành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- advisor asked→advisor‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- when I→when‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- declare a→declare‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I finally decided to declare a major in computer science.”
Cuối cùng mình đã quyết định đăng ký chuyên ngành khoa học máy tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- declare a→declare‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- major in→major‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- computer→compuᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →