declare a major

dɪˈkler ə ˈmeɪdʒər
dih·KLEHR·uh·may·jer5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đăng ký chuyên ngành chính thức

Cách dùng · Usage

Dùng trong đại học Mỹ khi sinh viên chính thức chọn ngành học chính: sau năm đầu, khi gặp cố vấn, hoặc trước hạn đăng ký để theo đúng chương trình.

Sắc thái · Nuance

“Đăng ký chuyên ngành” dễ làm tưởng chỉ là điền môn học. Declare a major là thủ tục chính thức ở đại học Mỹ để xác nhận ngành học chính; nghe hành chính, không phải nói chung “thích ngành nào”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “học ngành sinh học”, người Việt hay viết “I declared biology major.” Cần mạo từ và giới từ: “I declared a major in biology”; nếu nói ngành kép: “I declared a double major.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

choose a majorChỉ việc chọn ngành học nói chung, không nhấn mạnh thủ tục chính thức.
select a majorGần nghĩa choose, tập trung vào hành vi lựa chọn.
apply to a majorDùng khi cần nộp đơn hoặc qua xét duyệt để vào ngành.
declare a majorChỉ việc đăng ký ngành chính thức với trường.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

Students must declare a major by the end of sophomore year.

Sinh viên phải đăng ký chuyên ngành trước khi kết thúc năm hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • declare adeclare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • end ofend‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

My advisor asked when I plan to declare a major.

Cố vấn học tập hỏi khi nào mình định đăng ký chuyên ngành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • advisor askedadvisor‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • when Iwhen‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • declare adeclare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

I finally decided to declare a major in computer science.

Cuối cùng mình đã quyết định đăng ký chuyên ngành khoa học máy tính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • declare adeclare‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • major inmajor‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • computercompuᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

declare a major in biologychọn chính thức ngành sinh học
declare a major by the deadlinekhai báo ngành đúng hạn
declare an undergraduate majorkhai báo ngành bậc cử nhân
declare a double majorchọn hai ngành chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2