Nghĩa · Meaning
tình trạng thiếu hụt hay khiếm khuyết một yếu tố cần thiết
Cách dùng · Usage
Dùng cho sự thiếu hụt đáng chú ý trong sức khỏe, dữ liệu, kỹ năng, quy trình hoặc hệ thống. Từ này trang trọng, hay xuất hiện trong báo cáo và đánh giá chuyên môn.
Sắc thái · Nuance
“Thiếu hụt” có vẻ chỉ thiếu số lượng, nhưng deficiency thường nêu một điểm thiếu cần thiết trong cơ thể, kỹ năng, quy trình hay nghiên cứu. Từ này trang trọng hơn lack và mang sắc thái vấn đề cần sửa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Ảnh hưởng từ “thiếu vitamin”, người Việt dễ nói “I have lack of vitamin D”. Cấu trúc tự nhiên là “I have a vitamin D deficiency” hoặc “a deficiency in vitamin D”, nhất là trong ngữ cảnh y tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The report identified a deficiency in the sampling procedure.”
Báo cáo chỉ ra một khiếm khuyết trong quy trình lấy mẫu.
“A major deficiency was the lack of long-term data.”
Một khiếm khuyết lớn là thiếu dữ liệu dài hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lack of→lack‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The deficiency should be addressed before submission.”
Cần khắc phục khiếm khuyết này trước khi nộp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →