deliberation
Nghĩa · Meaning
sự cân nhắc, sự thảo luận kỹ lưỡng
Cách dùng · Usage
Dùng khi một nhóm hoặc cá nhân suy xét kỹ trước khi quyết định: hội đồng họp, bồi thẩm đoàn bàn án, hay nhóm dự án chọn phương án sau khi cân nhắc lợi hại.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “cân nhắc” dễ khiến người Việt nghĩ đến suy nghĩ cá nhân bình thường. Deliberation trang trọng hơn, thường là quá trình bàn bạc có cấu trúc trước quyết định của hội đồng, bồi thẩm đoàn, cơ quan công.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The committee reached its decision after careful deliberation.”
Ủy ban đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- committee→commiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reached its→reached‿itsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- decision after→decision‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deliberation→deliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Public deliberation can improve policy legitimacy.”
Thảo luận công khai có thể nâng cao tính chính danh của chính sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- deliberation→deliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- can improve→can‿improveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- legitimacy→legiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The proposal is still under deliberation.”
Đề xuất vẫn đang được cân nhắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- proposal is→proposal‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- still under→still‿underNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- deliberation→deliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →