deliberation

dɪˌlɪbəˈreɪʃən
dih·lih·buh·RAY·shuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

sự cân nhắc, sự thảo luận kỹ lưỡng

Cách dùng · Usage

Dùng khi một nhóm hoặc cá nhân suy xét kỹ trước khi quyết định: hội đồng họp, bồi thẩm đoàn bàn án, hay nhóm dự án chọn phương án sau khi cân nhắc lợi hại.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cân nhắc” dễ khiến người Việt nghĩ đến suy nghĩ cá nhân bình thường. Deliberation trang trọng hơn, thường là quá trình bàn bạc có cấu trúc trước quyết định của hội đồng, bồi thẩm đoàn, cơ quan công.

Phân biệt từ đồng nghĩa

discussionLà cuộc trao đổi ý kiến nói chung, không nhất thiết hướng tới quyết định.
consultationTập trung vào thủ tục hỏi ý kiến chuyên gia hoặc bên liên quan.
debateGợi tranh luận có phe đối lập và nỗ lực thuyết phục.
reflectionGần với suy ngẫm cá nhân hơn là quá trình bàn bạc tập thể.
deliberationPhù hợp với sự cân nhắc tập thể, kỹ lưỡng và hướng tới quyết định.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The committee reached its decision after careful deliberation.

Ủy ban đã đưa ra quyết định sau khi cân nhắc kỹ lưỡng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • reached itsreached‿itsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • decision afterdecision‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deliberationdeliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Public deliberation can improve policy legitimacy.

Thảo luận công khai có thể nâng cao tính chính danh của chính sách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deliberationdeliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • can improvecan‿improveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • legitimacylegiᴅimacyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The proposal is still under deliberation.

Đề xuất vẫn đang được cân nhắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • proposal isproposal‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still understill‿underNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deliberationdeliberaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

public deliberationthảo luận công khai
jury deliberationnghị án bồi thẩm đoàn
policy deliberationbàn thảo chính sách
after careful deliberationsau khi cân nhắc kỹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2