dependency

dɪˈpendənsi
dih·PEHN·duhn·see4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự phụ thuộc, mối quan hệ phụ thuộc

Cách dùng · Usage

Dùng khi một thứ cần thứ khác để hoạt động hoặc tồn tại. Có thể nói dependency giữa phần mềm và thư viện, trẻ nhỏ với cha mẹ, hoặc dự án với ngân sách và dữ liệu bên ngoài.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sự phụ thuộc” dễ khiến người Việt nghĩ đến lệ thuộc cá nhân hay yếu thế. Trong tiếng Anh học thuật, dependency trung tính hơn: một quan hệ ràng buộc, ảnh hưởng hoặc cần nhau giữa biến, hệ thống, nguồn lực.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng cấu trúc “phụ thuộc vào”, người Việt hay viết “dependency with imports”. Với danh từ này, giới từ thường là on: “dependency on imports”. “Between” chỉ dùng khi nói quan hệ giữa hai yếu tố.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dependenceNói trạng thái phụ thuộc một cách trừu tượng, kể cả trong y học.
relianceNhấn mạnh mức độ thực sự dựa vào một nguồn hay công cụ.
interdependenceChỉ sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai bên hoặc nhiều thành phần.
dependencyTiện khi nói quan hệ phụ thuộc trong cấu trúc hoặc thành phần cần thiết.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The model includes dependency between repeated observations.

Mô hình bao gồm sự phụ thuộc giữa các quan sát lặp lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • model includesmodel‿includesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • repeatedrepeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • observationsobservaᴅionsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Resource dependency may explain the institution's decision.

Sự phụ thuộc tài nguyên có thể giải thích quyết định của cơ sở đó.

💡 email

I clarified the dependency between the two variables.

Tôi đã làm rõ sự phụ thuộc giữa hai biến số.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

economic dependencysự phụ thuộc kinh tế
dependency on importsphụ thuộc vào nhập khẩu
software dependencythư viện phần mềm cần
dependency relationshipquan hệ phụ thuộc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2