descriptive

dɪˈskrɪptɪv
dihs·KRIHP·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

mang tính mô tả; nêu đặc điểm, sự thật thay vì đánh giá

Cách dùng · Usage

Dùng cho phần viết hoặc nói chỉ mô tả sự việc, chưa đánh giá: ghi chú quan sát trong lớp, mô tả sản phẩm, hoặc đoạn báo cáo nêu số liệu và đặc điểm trước khi kết luận.

Sắc thái · Nuance

“Mô tả” trong tiếng Việt có thể nghe như viết dài hoặc kể lại. Descriptive trong học thuật nhấn mạnh trung lập: nêu đặc điểm, số liệu, hiện tượng trước khi giải thích, đánh giá hay đưa khuyến nghị.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “một bài mô tả về...”, người học hay viết “a descriptive about the survey”. Descriptive là tính từ cần danh từ: “a descriptive account of the survey” hoặc “a descriptive study”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

explanatoryTìm nguyên nhân hoặc cơ chế làm hiện tượng xảy ra.
descriptiveTập trung ghi lại đặc điểm và sự kiện quan sát được, không đánh giá nguyên nhân.
illustrativeDùng ví dụ hay hình ảnh để làm rõ một khái niệm.
narrativeKể sự kiện theo thời gian hoặc mạch chuyện, thường có cảm giác diễn tiến.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first section is mainly descriptive.

Phần đầu chủ yếu mang tính mô tả.

💡 meeting

We need descriptive notes before making judgments.

Chúng ta cần các ghi chú mô tả trước khi đưa ra đánh giá.

💡 email

Please make the table title more descriptive.

Xin hãy làm cho tiêu đề bảng mang tính mô tả hơn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

descriptive studynghiên cứu mô tả
descriptive accountbản tường thuật mô tả
descriptive grammarngữ pháp mô tả
descriptive detailchi tiết mô tả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2