Nghĩa · Meaning
mang tính mô tả; nêu đặc điểm, sự thật thay vì đánh giá
Cách dùng · Usage
Dùng cho phần viết hoặc nói chỉ mô tả sự việc, chưa đánh giá: ghi chú quan sát trong lớp, mô tả sản phẩm, hoặc đoạn báo cáo nêu số liệu và đặc điểm trước khi kết luận.
Sắc thái · Nuance
“Mô tả” trong tiếng Việt có thể nghe như viết dài hoặc kể lại. Descriptive trong học thuật nhấn mạnh trung lập: nêu đặc điểm, số liệu, hiện tượng trước khi giải thích, đánh giá hay đưa khuyến nghị.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “một bài mô tả về...”, người học hay viết “a descriptive about the survey”. Descriptive là tính từ cần danh từ: “a descriptive account of the survey” hoặc “a descriptive study”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The first section is mainly descriptive.”
Phần đầu chủ yếu mang tính mô tả.
“We need descriptive notes before making judgments.”
Chúng ta cần các ghi chú mô tả trước khi đưa ra đánh giá.
“Please make the table title more descriptive.”
Xin hãy làm cho tiêu đề bảng mang tính mô tả hơn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →