deviation

ˌdiːviˈeɪʃn
dee·vee·AYSHN3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sự sai lệch khỏi chuẩn hay dự kiến

Cách dùng · Usage

Chỉ sự lệch khỏi kế hoạch, quy trình, kết quả dự kiến hoặc mức bình thường. Dùng khi báo cáo số liệu, giải thích lỗi nhỏ, kiểm tra chất lượng, hoặc ghi nhận thay đổi trong dự án.

Sắc thái · Nuance

“Sai lệch” dễ bị hiểu là lỗi hoặc điều xấu. Deviation chỉ là mức khác với chuẩn, kế hoạch, hay giá trị trung bình; trong thống kê rất trung tính, còn trong quy trình có thể mang sắc thái cần ghi nhận.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “lệch chuẩn” như một cụm, người học hay đảo sai: “deviation standard.” Trong tiếng Anh tính từ đứng trước danh từ: “standard deviation,” không phải “deviation standard.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

differenceChỉ sự khác nhau nói chung giữa hai đối tượng, không cần có chuẩn để lệch khỏi.
deviationDùng khi một giá trị lệch khỏi chuẩn, trung bình, kế hoạch hoặc kỳ vọng.
varianceThuật ngữ thống kê về mức phân tán, không thay tự do cho khác biệt thường ngày.
anomalyChỉ trường hợp bất thường, hiếm và nổi bật hơn một sai lệch thông thường.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The speaker explained a small deviation in the final results.

Diễn giả đã giải thích một sai lệch nhỏ trong kết quả cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • deviationdeviaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Any deviation from the plan must be recorded.

Bất kỳ sai lệch nào so với kế hoạch đều phải được ghi lại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • deviationdeviaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please note the deviation in the second data column.

Vui lòng ghi chú sai lệch ở cột dữ liệu thứ hai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • deviationdeviaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

standard deviationđộ lệch chuẩn
deviation from the normsai lệch khỏi chuẩn
deviation from protocollệch khỏi quy trình
measure deviationđo mức sai lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2