differentiate from

ˌdɪfəˈrenʃieɪt frəm
dih·fuh·REHN·shee·ayt·fruhm6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

phân biệt với

Cách dùng · Usage

Trong báo cáo, bài học hay hướng dẫn công việc, cụm này dùng khi cần nói rõ hai thứ không giống nhau: lỗi hệ thống với lỗi người dùng, dữ liệu thật với suy đoán.

Sắc thái · Nuance

'Phân biệt với' có thể khiến người Việt nghĩ chỉ là thấy khác nhau. Differentiate from trang trọng hơn, thường yêu cầu nêu tiêu chí rõ ràng để tách A khỏi B trong phân tích, học thuật hoặc kinh doanh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

distinguish fromRất gần nghĩa, nhấn việc người quan sát nhận ra điểm khác biệt.
differentiate fromCó sắc thái hệ thống hơn khi phân biệt bằng tiêu chí hoặc đặc điểm.
differ fromChỉ nói hai thứ khác nhau, không nhấn hành động phân biệt.
separate fromGợi tách rời vật lý hoặc thể chế, không luôn hợp cho khác biệt khái niệm.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Be careful to differentiate correlation from causation in your analysis.

Hãy cẩn thận phân biệt tương quan với nhân quả trong phân tích của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • differentiatedifferenᴅiateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • correlationcorrelaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • causationcausaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • your analysisyour‿analysisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We differentiated urgent requests from routine ones.

Chúng tôi phân biệt các yêu cầu khẩn cấp với các yêu cầu thông thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • differentiateddifferenᴅiatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • routinerouᴅineÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Mira differentiated opinion from evidence.

Mira phân biệt ý kiến với bằng chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • differentiateddifferenᴅiatedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • from evidencefrom‿evidenceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

differentiate A from Bphân biệt A với B
differentiate itself fromtự tạo khác biệt với
differentiate clearly fromphân biệt rõ với
criteria to differentiatetiêu chí để phân biệt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2