devote

dɪˈvoʊt
dih·VOHT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dành (thời gian, công sức)

Cách dùng · Usage

Chọn từ này khi nói dành nhiều thời gian, sức lực hoặc sự chú ý cho việc quan trọng: học thi, chăm gia đình, một phần bài nói. Trang trọng hơn spend và thường đi với to.

Sắc thái · Nuance

“Dành” rất rộng trong tiếng Việt, từ cho đồ vật đến để thời gian. Devote trang trọng hơn và nhấn mạnh cam kết có chủ đích về thời gian, sức lực, sự chú ý; không dùng cho tặng vật đơn giản.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dành thời gian cho việc học”, người học viết “devote time for studying.” Sau devote thường dùng to + noun/-ing: “devote time to studying” hoặc “devote time to the project.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

spendDùng thời gian hoặc tiền, không nhất thiết có sự tập trung hay cam kết.
devoteDành nguồn lực có chủ ý cho một mục đích cụ thể.
dedicateGần với devote nhưng có thể trang trọng hoặc thể hiện cam kết mạnh hơn.
allocatePhân bổ ngân sách, thời gian hoặc nhân lực theo thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should devote more time to discussing the findings.

Chúng ta nên dành nhiều thời gian hơn để thảo luận về các phát hiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • devotedevoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker devoted one section to ethical issues.

Diễn giả đã dành một phần cho các vấn đề đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • devoteddevoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • ethical issuesethical‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I devoted the afternoon to revising the article.

Tôi đã dành cả buổi chiều để sửa lại bài viết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • devoteddevoᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

devote time todành thời gian cho
devote resources todành nguồn lực cho
devote attention todành sự chú ý cho
devote a section todành một phần cho
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2