descriptive statistics
Nghĩa · Meaning
thống kê tóm tắt các đặc điểm cơ bản của dữ liệu
Cách dùng · Usage
Cụm này xuất hiện khi bắt đầu phân tích dữ liệu: tính trung bình, tỉ lệ, độ lệch chuẩn, số lớn nhỏ nhất để mô tả lớp học, khảo sát khách hàng hay kết quả thí nghiệm.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thống kê mô tả” dễ khiến người Việt nghĩ đến phần văn mô tả chung chung. Trong tiếng Anh học thuật, descriptive statistics là các số tóm tắt như mean, median, range, không phải giải thích nguyên nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Start the analysis with descriptive statistics.”
Hãy bắt đầu phân tích bằng thống kê mô tả.
“The slide summarizes the descriptive statistics.”
Trang chiếu tóm tắt các thống kê mô tả.
“I updated the descriptive statistics table.”
Tôi đã cập nhật bảng thống kê mô tả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- updated→updaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- statistics→sᴅatisticsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →