dependent measure

dɪˈpendənt ˈmeʒər
dih·PEHN·duhnt·meh·zher5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

giá trị đo lường được quan sát như kết quả trong nghiên cứu

Cách dùng · Usage

Trong nghiên cứu hay bài thí nghiệm, dùng cụm này cho thứ được đo sau khi thay đổi điều kiện: điểm kiểm tra, thời gian phản ứng, mức hài lòng. Thường xuất hiện trong báo cáo, biểu đồ, lớp phương pháp.

Sắc thái · Nuance

Nghe như “phép đo phụ thuộc”, nên người Việt dễ tưởng đây là cách đo bị phụ thuộc. Thực ra dependent measure là kết quả được đo trong thí nghiệm, thuật ngữ nghiên cứu, gần với outcome measure hơn là hành động đo.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “đo lường kết quả”, nên người học hay viết “dependent measurement”. Khi chỉ biến/kết quả được ghi nhận, dùng measure: “Reaction time was the dependent measure”, không phải “dependent measurement”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

dependent variableBiến kết quả chuẩn trong lý thuyết hoặc mô hình thống kê.
outcome measureChỉ chỉ số đánh giá kết quả trong nghiên cứu lâm sàng, giáo dục hoặc đánh giá.
response variableBiến được giải thích trong mô hình thống kê.
dependent measureTập trung vào chỉ số kết quả thực sự được đo trong thủ tục thí nghiệm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Test score is our main dependent measure.

Điểm bài kiểm tra là chỉ số phụ thuộc chính của chúng tôi.

📊 presentation

The dependent measure appears on the vertical axis.

Chỉ số phụ thuộc nằm trên trục dọc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • measure appearsmeasure‿appearsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vertical axisvertical‿axisNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please define the dependent measure in section two.

Vui lòng định nghĩa chỉ số phụ thuộc ở phần hai.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

primary dependent measurekết quả chính được đo
behavioral dependent measurekết quả hành vi đo được
dependent measure of performancekết quả đo hiệu suất
select a dependent measurechọn kết quả cần đo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2