derive

dɪˈraɪv
dih·REYEV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

rút ra, bắt nguồn

Cách dùng · Usage

Dùng trong văn cảnh học thuật, kỹ thuật hoặc dữ liệu: rút công thức từ nguyên lý, suy ra kết luận từ khảo sát, hay nói lợi ích bắt nguồn từ một thay đổi.

Sắc thái · Nuance

“Rút ra” khiến người Việt dễ dùng derive cho mọi kiểu kết luận. Trong tiếng Anh, derive thường trang trọng: lấy công thức, giá trị, ý nghĩa từ nguồn rõ ràng, dữ liệu hoặc nguyên lý; không phải chỉ “nghĩ ra”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “rút ra kết luận từ dữ liệu”, người học hay viết “derive a conclusion from data” quá rộng. Thường nói “draw a conclusion”; dùng derive cho công thức/ước lượng: “derive an estimate from data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

obtainChỉ việc đạt được dữ liệu hoặc kết quả, ít nói nó xuất phát từ đâu.
deriveCho thấy kết quả được rút ra từ nguồn, công thức, dữ liệu hoặc nguyên lý.
inferNhấn mạnh suy luận từ bằng chứng thấy được tới kết luận không trực tiếp thấy.
extractGợi việc rút phần cần thiết ra khỏi dữ liệu lớn hoặc vật chất.

Câu ví dụ · Examples

💡 classroom

We can derive the formula from these basic principles.

Chúng ta có thể rút ra công thức từ những nguyên lý cơ bản này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

The team derived useful insights from the customer data.

Nhóm đã rút ra những hiểu biết hữu ích từ dữ liệu khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • derived usefulderived‿usefulNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Many English words derive from Latin roots.

Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ gốc Latinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • LatinLaᴅinÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

derive frombắt nguồn từ
derive a formulasuy ra công thức
derive an estimaterút ra ước tính
derived from datarút ra từ dữ liệu
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2