depend upon

dɪˈpend əˈpɑːn
dih·PEHND·uh·pahn4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phụ thuộc vào

Cách dùng · Usage

Depend upon là cách trang trọng hơn của depend on, dùng khi kết quả bị quyết định bởi điều kiện nào đó. Trong công việc: budget depends upon sales; khi học: grade depends upon attendance; đời thường: travel plans depend upon the weather. Dễ lẫn với rely on: rely on nói về tin cậy hoặc nhờ ai/cái gì; depend upon nói về sự phụ thuộc điều kiện. Cụm thường gặp: depend upon whether, depend upon factors.

Sắc thái · Nuance

“Phụ thuộc vào” khiến người Việt dùng depend upon cho cả lệ thuộc cá nhân hằng ngày. Trong tiếng Anh, depend upon trang trọng hơn depend on, hay dùng trong học thuật, chính sách, điều kiện quyết định kết quả.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không chia động từ, người học viết “the result depend upon data”. Cần agreement: “the result depends upon the data”; với số nhiều: “the results depend upon the data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

depend onCách nói phổ biến nhất về phụ thuộc trong cả nói và viết.
rely onNhấn sự trông cậy vào nguồn lực, người hoặc phương pháp.
be contingent onTrang trọng, nghĩa là chỉ đúng hoặc xảy ra khi điều kiện được đáp ứng.
hinge onNhấn một điều phụ thuộc vào điều kiện then chốt.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The outcome depends upon the quality of the data.

Kết quả phụ thuộc vào chất lượng của dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • depends upondepends‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Our timeline depends upon ethics approval.

Lịch trình của chúng tôi phụ thuộc vào việc phê duyệt về mặt đạo đức.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • depends upondepends‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ethics approvalethics‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Final acceptance will depend upon the revised manuscript.

Việc chấp nhận cuối cùng sẽ phụ thuộc vào bản thảo đã chỉnh sửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Final acceptancefinal‿acceptanceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • depend upondepend‿uponNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

depend upon contextphụ thuộc vào ngữ cảnh
depend upon assumptionsphụ thuộc vào giả định
depend upon the availabilityphụ thuộc vào sự sẵn có
depend upon implementationphụ thuộc vào triển khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2