diffusion

dɪˈfjuːʒən
dih·FYOO·zhuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự lan truyền, sự phổ biến

Cách dùng · Usage

Hay dùng trong học thuật, kinh doanh hoặc xã hội để nói một ý tưởng, công nghệ hay thói quen lan rộng: phương pháp dạy mới, ứng dụng thanh toán, hoặc xu hướng trên mạng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là 'lan truyền' dễ làm người Việt nghĩ đến tin đồn hoặc mạng xã hội. Diffusion trang trọng hơn, dùng cho quá trình ý tưởng, công nghệ, tập quán hay chất lan dần qua nhóm hoặc không gian.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Câu “The gas made a diffusion quickly” không tự nhiên; hãy dùng động từ “The gas diffused quickly”. Khi kể một quá trình đã xảy ra, cần đánh dấu thời gian bằng thì tiếng Anh, vì chỉ thêm “đã” trong ý nghĩ không giúp chọn đúng giữa “diffuses” và “diffused”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spreadCách nói chung nhất cho sự lan ra của bệnh, tin đồn, lửa hoặc thông tin.
diffusionNhấn mạnh quá trình lan tỏa dần dần và mô hình phân bố của nó.
disseminationChỉ việc chủ động phổ biến thông tin, kết quả nghiên cứu hoặc thông điệp.
transmissionTập trung vào đường truyền từ người, điểm hoặc nguồn này sang nơi khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

“The lecture addressed the diffusion of new teaching methods.”

Bài giảng đề cập đến sự lan truyền của các phương pháp giảng dạy mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lecture addressed→lecture‿addressedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • diffusion of→diffusion‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

“Diffusion is slower when training is limited.”

Sự lan truyền diễn ra chậm hơn khi việc đào tạo bị hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Diffusion is→diffusion‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • training is→training‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

“Please cite a source on diffusion theory.”

Xin hãy trích dẫn một nguồn về lý thuyết lan truyền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • cite→ciᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • source on→source‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

diffusion of innovationsự lan tỏa đổi mới
cultural diffusionsự lan truyền văn hóa
diffusion processquá trình lan tỏa
rate of diffusiontốc độ lan truyền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2