Nghĩa · Meaning
quyền tự quyết định tùy theo tình huống
Cách dùng · Usage
Trong công việc và quy định, dùng khi ai đó được quyền linh hoạt quyết định theo tình huống: giáo viên chấm bài, quản lý xử lý nộp muộn, hay nhân viên cho ngoại lệ hợp lý.
Sắc thái · Nuance
“Quyền tự quyết” dễ làm người Việt hiểu như quyền lực chính thức tuyệt đối. Discretion is more measured: freedom to judge case by case, often in professional, legal, or administrative contexts.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The presenter noted that teachers need discretion when applying the rubric.”
Người trình bày lưu ý rằng giáo viên cần có quyền tự quyết khi áp dụng thang chấm điểm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- noted→noᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- discretion→discreᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- when applying→when‿applyingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The manager used discretion when handling late submissions.”
Người quản lý đã vận dụng quyền tự quyết khi xử lý các bài nộp trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- manager used→manager‿usedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discretion→discreᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, Carlos asked how much discretion reviewers usually have.”
Trong bữa trưa, Carlos hỏi người phản biện thường có bao nhiêu quyền tự quyết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Carlos asked→carlos‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- discretion→discreᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- reviewers usually→reviewers‿usuallyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →