Nghĩa · Meaning
sự chênh lệch, sự khác biệt
Cách dùng · Usage
Từ này hợp khi nói về khoảng cách đáng chú ý giữa nhóm, vùng hoặc số liệu: thu nhập, điểm tốt nghiệp, cơ hội học. Trang trọng hơn “difference” và thường cần giải thích nguyên nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The graph highlights a growing disparity between regions.”
Biểu đồ làm nổi bật sự chênh lệch ngày càng tăng giữa các vùng.
“We need to explain the disparity in completion rates.”
Chúng ta cần giải thích sự chênh lệch về tỷ lệ hoàn thành.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- completion→compleᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- rates→raᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I attached a note on the income disparity found in the data.”
Tôi đã đính kèm một ghi chú về sự chênh lệch thu nhập tìm thấy trong dữ liệu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- attached→aᴅachedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- found in→found‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →