disparity

dɪˈspærəti
dih·SPA·ruh·tee4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

sự chênh lệch, sự khác biệt

Cách dùng · Usage

Từ này hợp khi nói về khoảng cách đáng chú ý giữa nhóm, vùng hoặc số liệu: thu nhập, điểm tốt nghiệp, cơ hội học. Trang trọng hơn “difference” và thường cần giải thích nguyên nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

differenceTừ rộng nhất cho sự khác nhau, không tự mang đánh giá về mức độ hay vấn đề.
disparityTrang trọng hơn, chỉ chênh lệch lớn hoặc có tính vấn đề giữa các nhóm.
inequalityNói trực tiếp sự bất bình đẳng về phân phối, quyền lợi hoặc cơ hội.
gapDễ dùng và rộng, thường xuất hiện trong các cụm cố định như achievement gap.
variationChỉ sự phân tán khác nhau giữa nhiều giá trị, ít mang nghĩa bất công xã hội.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The graph highlights a growing disparity between regions.

Biểu đồ làm nổi bật sự chênh lệch ngày càng tăng giữa các vùng.

💡 meeting

We need to explain the disparity in completion rates.

Chúng ta cần giải thích sự chênh lệch về tỷ lệ hoàn thành.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • completioncompleᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ratesraᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I attached a note on the income disparity found in the data.

Tôi đã đính kèm một ghi chú về sự chênh lệch thu nhập tìm thấy trong dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • attachedaᴅachedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • found infound‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

income disparitychênh lệch thu nhập
health disparitieschênh lệch y tế
regional disparitychênh lệch vùng miền
reduce disparitiesgiảm các chênh lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2