Nghĩa · Meaning
hiện tượng sự thật hay dữ liệu bị bóp méo
Sắc thái · Nuance
Bản dịch “bóp méo” dễ làm người Việt nghĩ đến hành động cố ý, có tính xấu. Distortion cũng chỉ sai lệch vô tình do phương pháp, hình ảnh, âm thanh, câu hỏi, hoặc cách xử lý dữ liệu.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “làm dữ liệu bị bóp méo”, người học hay viết “make distortion to data”. Dạng tự nhiên là danh từ ghép hoặc động từ: “data distortion” hoặc “distort the data”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Translation may introduce distortion in participant responses.”
Việc dịch có thể tạo ra sự bóp méo trong câu trả lời của người tham gia.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Translation→ᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- distortion in→distortion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We checked for distortion caused by leading questions.”
Chúng tôi kiểm tra sự bóp méo do các câu hỏi dẫn dắt gây ra.
“Please mention possible distortion in self-reported data.”
Xin hãy đề cập khả năng bóp méo trong dữ liệu tự báo cáo.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- distortion in→distortion‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →