distortion

dɪˈstɔːrʃn
dih·STAWRSHN2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hiện tượng sự thật hay dữ liệu bị bóp méo

Sắc thái · Nuance

Bản dịch “bóp méo” dễ làm người Việt nghĩ đến hành động cố ý, có tính xấu. Distortion cũng chỉ sai lệch vô tình do phương pháp, hình ảnh, âm thanh, câu hỏi, hoặc cách xử lý dữ liệu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “làm dữ liệu bị bóp méo”, người học hay viết “make distortion to data”. Dạng tự nhiên là danh từ ghép hoặc động từ: “data distortion” hoặc “distort the data”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

biasChỉ sự lệch về một hướng trong phán đoán, mẫu hoặc đo lường.
distortionNhấn mạnh kết quả thông tin hoặc ý nghĩa bị bóp méo so với thực tế.
misrepresentationChỉ hành vi trình bày sai sự thật, thường gắn với trách nhiệm của người nói.
deformationThường nói biến dạng vật lý của hình thể, không hợp cho nghĩa dữ liệu hay ý nghĩa.
errorLỗi nói chung; distortion có thể là sự biến dạng có hệ thống hơn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Translation may introduce distortion in participant responses.

Việc dịch có thể tạo ra sự bóp méo trong câu trả lời của người tham gia.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • TranslationᴅranslationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • distortion indistortion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We checked for distortion caused by leading questions.

Chúng tôi kiểm tra sự bóp méo do các câu hỏi dẫn dắt gây ra.

💡 email

Please mention possible distortion in self-reported data.

Xin hãy đề cập khả năng bóp méo trong dữ liệu tự báo cáo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • distortion indistortion‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

distortion of factssự bóp méo sự thật
data distortionsai lệch dữ liệu
visual distortionbiến dạng hình ảnh
reduce distortiongiảm sai lệch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2