distinguish
Nghĩa · Meaning
phân biệt
Cách dùng · Usage
Dùng khi cần nói rõ hai thứ dễ bị nhầm: số liệu và kết luận, hai sản phẩm giống nhau, hay cảm xúc thật và phép lịch sự. Thường đi với between A and B hoặc A from B.
Sắc thái · Nuance
“Phân biệt” trong tiếng Việt có thể nghe như chỉ việc chia loại. Distinguish trang trọng hơn, thường dùng khi cần nhận ra ranh giới tinh tế hoặc nêu rõ sự khác nhau trong phân tích, học thuật.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should distinguish correlation from causation.”
Chúng ta nên phân biệt tương quan với nhân quả.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- correlation→correlaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- causation→causaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The presenter distinguished short-term effects from long-term effects.”
Người thuyết trình đã phân biệt tác động ngắn hạn với tác động dài hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- term effects→term‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- term effects→term‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please distinguish the two concepts more clearly.”
Xin hãy phân biệt rõ ràng hơn hai khái niệm này.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →