disseminate

dɪˈsemɪneɪt
dih·SEH·mih·nayt4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phổ biến, lan truyền (thông tin)

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng từ này trong văn phong trang trọng khi đưa thông tin ra rộng rãi: công bố kết quả khảo sát, gửi hướng dẫn cho nhân viên, chia sẻ tài liệu nghiên cứu. Không hợp cho chuyện phiếm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

spreadLan truyền thông tin, bệnh hoặc tin đồn nói chung, không nhấn chủ đích.
disseminatePhổ biến thông tin hay tri thức một cách có kế hoạch và chính thức.
distributeChia tài liệu, vật phẩm hoặc phiếu đến nhiều nơi hay nhiều người.
circulateCho tài liệu hoặc tin tức đi vòng trong một nhóm hay mạng lưới.
publishCông bố công khai, không nhất thiết nói quá trình truyền rộng đến người nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a clear plan to disseminate the survey findings.

Chúng ta cần một kế hoạch rõ ràng để phổ biến kết quả khảo sát.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • disseminatedisseminaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team will disseminate the results after the presentation.

Nhóm sẽ phổ biến kết quả sau buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disseminatedisseminaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • results afterresults‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please disseminate the revised report to the committee.

Xin hãy phổ biến báo cáo đã chỉnh sửa cho hội đồng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • disseminatedisseminaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • committeecommiᴅeeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

disseminate findingsphổ biến kết quả nghiên cứu
disseminate informationphổ biến thông tin
disseminate knowledgelan tỏa kiến thức
widely disseminatedđược phổ biến rộng rãi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2