disciplinary
Nghĩa · Meaning
thuộc về ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn
Cách dùng · Usage
Thường gặp trong học thuật để nói điều gì thuộc một ngành chuyên môn: chuẩn viết của ngành sử, kỳ vọng của khoa kỹ thuật, hay cách đánh giá trong y khoa.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng của 'kỷ luật', người học hiểu 'disciplinary knowledge' là kiến thức về tuân thủ. Correct meaning is field-specific knowledge: 'disciplinary knowledge in biology'.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Academic writing varies by disciplinary tradition.”
Viết học thuật thay đổi tùy theo truyền thống của từng ngành học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- writing→wriᴅingNghe như “rai-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- tradition→ᴅraditionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The rubric should reflect disciplinary expectations.”
Bảng tiêu chí đánh giá nên phản ánh kỳ vọng của ngành học.
“Please mention the disciplinary context of the course.”
Vui lòng đề cập đến bối cảnh chuyên ngành của khóa học.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →