disciplinary

ˈdɪsəpləneri
DIH·suh·pluh·neh·ree5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thuộc về ngành học hoặc lĩnh vực chuyên môn

Cách dùng · Usage

Thường gặp trong học thuật để nói điều gì thuộc một ngành chuyên môn: chuẩn viết của ngành sử, kỳ vọng của khoa kỹ thuật, hay cách đánh giá trong y khoa.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng của 'kỷ luật', người học hiểu 'disciplinary knowledge' là kiến thức về tuân thủ. Correct meaning is field-specific knowledge: 'disciplinary knowledge in biology'.

Phân biệt từ đồng nghĩa

academicRộng, liên quan đến đại học, nghiên cứu hay hoạt động học thuật nói chung.
disciplinaryChỉ thuộc một ngành học hay cộng đồng chuyên môn cụ thể.
professionalLiên quan đến nghề nghiệp và thực hành công việc, không nhất thiết là ngành học.
punitiveMang nghĩa trừng phạt hay kỷ luật, khác hẳn nghĩa ngành học trong học thuật.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Academic writing varies by disciplinary tradition.

Viết học thuật thay đổi tùy theo truyền thống của từng ngành học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • writingwriᴅingNghe nhưrai-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • traditionᴅraditionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The rubric should reflect disciplinary expectations.

Bảng tiêu chí đánh giá nên phản ánh kỳ vọng của ngành học.

💡 email

Please mention the disciplinary context of the course.

Vui lòng đề cập đến bối cảnh chuyên ngành của khóa học.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

disciplinary knowledgekiến thức ngành học
disciplinary perspectivegóc nhìn chuyên ngành
disciplinary conventionquy ước của ngành
disciplinary actionbiện pháp kỷ luật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2