Nghĩa · Meaning
danh sách sinh viên xuất sắc của khoa
Cách dùng · Usage
Trong đại học Mỹ, dean's list xuất hiện khi nói về điểm rất cao sau mỗi học kỳ. Bạn dùng khi khoe thành tích, viết hồ sơ xin học bổng, hoặc giáo viên khen sinh viên giữ GPA tốt.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “danh sách sinh viên xuất sắc” dễ làm tưởng đây là danh hiệu cấp khoa ở Việt Nam. Trong tiếng Anh Mỹ, dean’s list là mốc học kỳ dựa trên điểm GPA, khá trang trọng nhưng dùng rất thường trong hồ sơ đại học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dean's list is posted outside the administration building each semester.”
Danh sách sinh viên xuất sắc được dán bên ngoài tòa nhà hành chính mỗi học kỳ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- list is→list‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- posted outside→posted‿outsideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- administration→adminisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- building each→building‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If you keep these grades up, you'll make the dean's list.”
Nếu em giữ vững điểm số này, em sẽ vào danh sách sinh viên xuất sắc.
“My roommate made the dean's list two semesters in a row.”
Bạn cùng phòng của mình vào danh sách sinh viên xuất sắc hai học kỳ liên tiếp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- roommate→roommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- semesters in→semesters‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →