dean's list

ˈdiːnz lɪst
DEENZ·lihst2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách sinh viên xuất sắc của khoa

Cách dùng · Usage

Trong đại học Mỹ, dean's list xuất hiện khi nói về điểm rất cao sau mỗi học kỳ. Bạn dùng khi khoe thành tích, viết hồ sơ xin học bổng, hoặc giáo viên khen sinh viên giữ GPA tốt.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “danh sách sinh viên xuất sắc” dễ làm tưởng đây là danh hiệu cấp khoa ở Việt Nam. Trong tiếng Anh Mỹ, dean’s list là mốc học kỳ dựa trên điểm GPA, khá trang trọng nhưng dùng rất thường trong hồ sơ đại học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

honor rollRộng hơn, thường chỉ danh sách học sinh giỏi ở trường phổ thông hoặc cơ sở giáo dục.
academic honorsBao quát các danh hiệu học thuật như giải thưởng, bằng khen, tốt nghiệp danh dự.
scholarship recipientChỉ người nhận học bổng, có thể do thành tích nhưng không phải danh sách dean's list.
dean's listDanh sách sinh viên đại học đạt thành tích học tập xuất sắc trong kỳ.

Câu ví dụ · Examples

🎓 campus

The dean's list is posted outside the administration building each semester.

Danh sách sinh viên xuất sắc được dán bên ngoài tòa nhà hành chính mỗi học kỳ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • list islist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • posted outsideposted‿outsideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • administrationadminisᴅrationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • building eachbuilding‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 class

If you keep these grades up, you'll make the dean's list.

Nếu em giữ vững điểm số này, em sẽ vào danh sách sinh viên xuất sắc.

🧑‍🤝‍🧑 friends

My roommate made the dean's list two semesters in a row.

Bạn cùng phòng của mình vào danh sách sinh viên xuất sắc hai học kỳ liên tiếp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • semesters insemesters‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make the dean's listđạt danh sách xuất sắc
be named to the dean's listđược ghi danh xuất sắc
dean's list studentsinh viên trong danh sách xuất sắc
dean's list recognitionsự công nhận học lực cao
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2