focus on

ˈfəʊkəs ɒn
FOH·kuhs·on3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tập trung vào (một chủ đề cụ thể)

Cách dùng · Usage

Focus on dùng khi muốn nói chú ý vào một việc cụ thể: ôn phần ngữ pháp, bàn vấn đề chính trong họp, hay nghiên cứu một nhóm khách hàng. Sau on thường là danh từ hoặc V-ing.

Sắc thái · Nuance

“Tập trung vào” có thể gợi việc chú ý tinh thần cá nhân. “Focus on” trong học thuật và công việc còn nghĩa chọn phạm vi chính để phân tích, ưu tiên một vấn đề, dữ liệu hoặc mục tiêu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “tập trung học”, người học viết “focus on learn English”. Sau “focus on” cần danh từ hoặc gerund: “focus on learning English” hoặc “focus on the main problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

concentrate onDồn sự chú ý hoặc nỗ lực tinh thần vào một việc, hợp với hành động cá nhân.
emphasizeNhấn mạnh một yếu tố, nhưng không nhất thiết giới hạn đối tượng phân tích.
center onNói cuộc thảo luận hoặc câu chuyện xoay quanh một chủ đề.
focus onTập trung vào một đối tượng trong nghiên cứu hoặc công việc, trung tính và rộng.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This study focuses on student motivation.

Nghiên cứu này tập trung vào động lực của học sinh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • focuses onfocuses‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • motivationmoᴅivationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let us focus on the main research problem.

Chúng ta hãy tập trung vào vấn đề nghiên cứu chính.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • focus onfocus‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The revised paper should focus on the findings.

Bài viết đã chỉnh sửa nên tập trung vào các kết quả nghiên cứu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

focus on a problemtập trung vào vấn đề
focus on the findingstập trung vào phát hiện
focus on improvingtập trung cải thiện
research focuses onnghiên cứu tập trung vào
focus on key issuestập trung vấn đề chính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2