foundational

faʊnˈdeɪʃənəl
fown·DAY·shuh·nuhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nền tảng, làm cơ sở cho việc thảo luận hoặc học tập về sau

Cách dùng · Usage

Nói về kiến thức, kỹ năng hoặc tài liệu làm nền để học tiếp. Giáo viên dùng cho chương đầu, bài đọc bắt buộc, kỹ năng viết cơ bản trước khi làm bài nâng cao.

Sắc thái · Nuance

“Nền tảng” trong tiếng Việt dùng rất rộng, kể cả quảng cáo kỹ năng. Foundational trang trọng hơn basic, nhấn mạnh thứ làm cơ sở cho phần sau, không chỉ “dễ” hay “sơ cấp”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “kiến thức cơ bản” thành “basic knowledge” khi muốn nói nền móng của khóa học. Nếu nó hỗ trợ phần sau, dùng “foundational knowledge”; basic chỉ mức đơn giản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

basicLà cách nói chung cho nội dung đơn giản, thiết yếu hoặc ở mức đầu tiên.
foundationalNhấn vào vai trò làm nền để xây dựng kiến thức hay cấu trúc về sau.
fundamentalGợi nguyên lý cốt lõi và bản chất, thường mạnh hơn về mặt lý thuyết.
introductoryDành cho người mới bắt đầu, không nhất thiết là nền tảng cho phần sau.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The first chapter introduces foundational theories.

Chương đầu tiên giới thiệu các lý thuyết nền tảng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • chapter introduceschapter‿introducesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • foundationalfoundaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

These readings are foundational for the next unit.

Những tài liệu đọc này là nền tảng cho học phần tiếp theo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • readings arereadings‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • foundationalfoundaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • next unitnext‿unitNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please move the foundational concepts to the beginning.

Vui lòng chuyển các khái niệm nền tảng lên phần đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • foundationalfoundaᴅionalÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

foundational knowledgekiến thức nền tảng
foundational skillskỹ năng nền tảng
foundational theorylý thuyết nền tảng
foundational assumptionsgiả định nền tảng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2