generalizable
Nghĩa · Meaning
có thể khái quát hóa (áp dụng cho phạm vi rộng hơn)
Cách dùng · Usage
Từ này hay dùng trong nghiên cứu, dữ liệu và đánh giá: một kết quả có áp dụng được cho nhóm khác, nơi khác hay thời điểm khác không. Thường đi với findings, result, conclusion.
Sắc thái · Nuance
“Có thể khái quát hóa” nghe như có thể tóm tắt. Generalizable không nói về việc viết ngắn lại; nó nói một kết quả, mô hình hay kết luận có áp dụng được ngoài mẫu hoặc tình huống ban đầu không.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ viết “generalizable for a population” vì dịch “áp dụng cho”. Trong nghiên cứu, dùng to cho phạm vi áp dụng: “The findings are generalizable to a population”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The findings may not be generalizable beyond this city.”
Các phát hiện có thể không khái quát hóa được ra ngoài thành phố này.
“We discussed whether the result is generalizable.”
Chúng tôi đã thảo luận liệu kết quả có thể khái quát hóa được hay không.
“Please note the limited generalizable value.”
Xin lưu ý giá trị khái quát hóa còn hạn chế.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- note→noᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- limited→limiᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →