generalizable

ˈdʒenərəlaɪzəbəl
JEH·ner·uh·leye·zuh·buhl6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

có thể khái quát hóa (áp dụng cho phạm vi rộng hơn)

Cách dùng · Usage

Từ này hay dùng trong nghiên cứu, dữ liệu và đánh giá: một kết quả có áp dụng được cho nhóm khác, nơi khác hay thời điểm khác không. Thường đi với findings, result, conclusion.

Sắc thái · Nuance

“Có thể khái quát hóa” nghe như có thể tóm tắt. Generalizable không nói về việc viết ngắn lại; nó nói một kết quả, mô hình hay kết luận có áp dụng được ngoài mẫu hoặc tình huống ban đầu không.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ viết “generalizable for a population” vì dịch “áp dụng cho”. Trong nghiên cứu, dùng to cho phạm vi áp dụng: “The findings are generalizable to a population”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

applicableChỉ có thể dùng trong một tình huống cụ thể.
generalizableNhấn vào khả năng mở rộng kết luận ra ngoài phạm vi quan sát ban đầu.
universalRất mạnh, nói gần như đúng cho mọi trường hợp không ngoại lệ.
transferableNói có thể chuyển từ bối cảnh này sang bối cảnh khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

The findings may not be generalizable beyond this city.

Các phát hiện có thể không khái quát hóa được ra ngoài thành phố này.

💡 meeting

We discussed whether the result is generalizable.

Chúng tôi đã thảo luận liệu kết quả có thể khái quát hóa được hay không.

💡 email

Please note the limited generalizable value.

Xin lưu ý giá trị khái quát hóa còn hạn chế.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • limitedlimiᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

generalizable to a populationáp dụng được cho quần thể
not generalizable beyondkhông khái quát ngoài
generalizable findingskết quả có thể khái quát
a generalizable modelmô hình áp dụng rộng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2