impose

ɪmˈpoʊz
ihm·POHZ2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

áp đặt, đặt ra (quy tắc, gánh nặng)

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi một cơ quan, luật lệ hay người có quyền đặt ra quy định, giới hạn, phí hoặc việc phải làm. Nghe trang trọng hơn force và hay xuất hiện trong tin tức, chính sách, trường học.

Sắc thái · Nuance

“Áp đặt” trong tiếng Việt thường rất tiêu cực, như độc đoán. Impose cũng có sắc thái ép buộc, nhưng còn dùng trung tính trong luật, thuế, giới hạn, nghĩa vụ do cơ quan hoặc hoàn cảnh đặt ra.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “áp đặt cho ai”, người học dễ viết “impose to teachers extra work.” Tiếng Anh cần object rồi on: “The policy imposes extra work on teachers.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

requireNói rằng điều gì là cần thiết hoặc bắt buộc, nhưng không luôn gợi quyền lực ép buộc.
imposeDùng khi một bên có quyền đặt ra quy tắc, hình phạt, thuế hoặc gánh nặng cho người khác.
enforceNhấn mạnh việc làm cho một luật hay quy định đã có được tuân thủ trong thực tế.
chargeChủ yếu nói việc đòi tiền hay tính phí, phạm vi hẹp hơn impose a tax.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The policy may impose extra work on instructors.

Chính sách có thể đặt thêm gánh nặng công việc lên các giảng viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • impose extraimpose‿extraNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • work onwork‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The rules imposed limits on data access.

Các quy tắc đã đặt ra giới hạn về việc truy cập dữ liệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rules imposedrules‿imposedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • limits onlimits‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We should avoid imposing unnecessary requirements.

Chúng ta nên tránh áp đặt những yêu cầu không cần thiết.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • should avoidshould‿avoidNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • imposing unnecessaryimposing‿unnecessaryNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

impose restrictionsđặt ra hạn chế
impose a taxáp thuế
impose a burden onđặt gánh nặng lên
impose sanctionsáp đặt trừng phạt
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2