implement

ˈɪmplɪment
IHM·plih·mehnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thực hiện, triển khai

Cách dùng · Usage

Hay gặp trong công việc, giáo dục và công nghệ khi nói đưa kế hoạch vào thực tế: áp dụng quy trình mới, triển khai phần mềm, hoặc thực hiện chính sách đã duyệt.

Sắc thái · Nuance

“Thực hiện” có thể là làm bất cứ việc gì. Implement trang trọng hơn và nhấn mạnh đưa kế hoạch, chính sách, hệ thống vào vận hành thực tế, không chỉ hoàn thành một nhiệm vụ đơn lẻ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thực hiện bài tập” nói được trong tiếng Việt, người học viết “implement the homework.” Sai collocation. Dùng “do the homework”; chỉ dùng implement trong “implement a plan/policy/system.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

carry outThực hiện chỉ thị, thí nghiệm, khảo sát hoặc kế hoạch trong thực tế.
implementĐưa chính sách hay hệ thống vào vận hành thực tế và ổn định.
executeThực hiện kế hoạch chính xác, đôi khi nghe máy móc hoặc kỹ thuật.
applyÁp dụng nguyên tắc hoặc phương pháp vào tình huống cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The department will implement the new assessment system next term.

Khoa sẽ triển khai hệ thống đánh giá mới vào học kỳ tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • will implementwill‿implementNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new assessmentnew‿assessmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The speaker explained how the program was implemented.

Diễn giả đã giải thích cách chương trình được triển khai.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • speaker explainedspeaker‿explainedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • was implementedwas‿implementedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We plan to implement the changes in September.

Chúng tôi dự định triển khai các thay đổi vào tháng Chín.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • changes inchanges‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

implement a policytriển khai chính sách
implement a strategythực thi chiến lược
fully implementtriển khai đầy đủ
implementation processquá trình triển khai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2