Nghĩa · Meaning
thực hiện, triển khai
Cách dùng · Usage
Hay gặp trong công việc, giáo dục và công nghệ khi nói đưa kế hoạch vào thực tế: áp dụng quy trình mới, triển khai phần mềm, hoặc thực hiện chính sách đã duyệt.
Sắc thái · Nuance
“Thực hiện” có thể là làm bất cứ việc gì. Implement trang trọng hơn và nhấn mạnh đưa kế hoạch, chính sách, hệ thống vào vận hành thực tế, không chỉ hoàn thành một nhiệm vụ đơn lẻ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì “thực hiện bài tập” nói được trong tiếng Việt, người học viết “implement the homework.” Sai collocation. Dùng “do the homework”; chỉ dùng implement trong “implement a plan/policy/system.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The department will implement the new assessment system next term.”
Khoa sẽ triển khai hệ thống đánh giá mới vào học kỳ tới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- will implement→will‿implementNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- new assessment→new‿assessmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The speaker explained how the program was implemented.”
Diễn giả đã giải thích cách chương trình được triển khai.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- speaker explained→speaker‿explainedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was implemented→was‿implementedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We plan to implement the changes in September.”
Chúng tôi dự định triển khai các thay đổi vào tháng Chín.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- changes in→changes‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →